Nhôm 1050 và 1060
Nhôm 1050 và 1060 là gì?
Cả 1050 và 1060 đều thuộc dòng 1000 của nhôm nguyên chất thương mại. Chúng có thành phần đơn giản và được biết đến với độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Cả hai đều có các mác nhôm tương đương được công nhận phổ biến trên quốc tế (chẳng hạn như tiêu chuẩn của Mỹ và Châu Âu). Những khác biệt cốt lõi giữa hai loại này như sau:
- Nhôm 1050: Hàm lượng nhôm ≥ 99.5%, tạp chất sắt ≤ 0.40%. Trạng thái cung cấp phổ biến là H14 (bán cứng).
- Nhôm 1060: Độ tinh khiết cao hơn, với hàm lượng nhôm ≥ 99.6% và giới hạn nghiêm ngặt hơn đối với các tạp chất như sắt (≤ 0.35%). Do đó, độ dẫn điện và khả năng chống ăn mòn của nó nhỉnh hơn một chút so với 1050.
Nhôm 1050 và 1060: Tổng quan so sánh nhanh
| Hạng mục so sánh | Hợp kim nhôm 1050 | Hợp kim nhôm 1060 |
|---|---|---|
| Hàm lượng nhôm | ≥ 99.5% | ≥ 99.6% |
| Khối lượng riêng | 2.71 g/cm³ | 2.71 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | 646 - 657°C | 646 - 657°C |
| Độ dẫn nhiệt | 222 W/m·K | 234 W/m·K |
| Độ dẫn điện | 61% IACS | 62% IACS |
| Độ bền kéo (Trạng thái O) | 76 MPa | 72 MPa |
| Độ bền kéo (Trạng thái H18) | 140 MPa | 130 MPa |
| Độ bền chảy (Trạng thái H18) | 120 MPa | 110 MPa |
| Độ giãn dài (Trạng thái O) | 37% | 30% |
| Độ cứng Brinell (Trạng thái H18) | 43 HB | 35 HB |
| Có thể xử lý nhiệt | Không | Không |
| Biến cứng do gia công nguội | Có | Có |
| Khả năng hàn | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng chống ăn mòn | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
Nhôm 1050 và 1060: So sánh thành phần hóa học
Thành phần hóa học là lý do cơ bản dẫn đến sự khác biệt về hiệu suất giữa hai loại. Bảng dưới đây liệt kê sự so sánh của các nguyên tố chính:
| Nguyên tố | 1050 (Tối đa) | 1060 (Tối đa) |
|---|---|---|
| Nhôm (Al) | ≥ 99.5% | ≥ 99.6% |
| Sắt (Fe) | ≤ 0.40% | ≤ 0.35% |
| Silic (Si) | ≤ 0.25% | ≤ 0.25% |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.05% | ≤ 0.05% |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.05% | ≤ 0.03% |
| Magiê (Mg) | ≤ 0.05% | ≤ 0.03% |
| Kẽm (Zn) | ≤ 0.05% | ≤ 0.05% |
| Titan (Ti) | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% |
| Vanadi (V) | ≤ 0.05% | ≤ 0.05% |
Nhìn vào dữ liệu, độ tinh khiết của nhôm 1060 cao hơn 0.1% và giới hạn trên đối với các nguyên tố tạp chất được kiểm soát chặt chẽ. Đây là lý do cốt lõi tạo nên sự khác biệt về hiệu suất giữa hai loại.
Đáng chú ý là cả hai đều chứa một lượng nhỏ vanadi (V), có tác dụng làm mịn hạt và tăng nhiệt độ kết tinh lại, từ đó cải thiện hiệu suất tổng thể của vật liệu.
Nhôm 1050 và 1060: So sánh tính chất vật lý
Trong các thông số vật lý cơ bản như khối lượng riêng và điểm nóng chảy, 1050 và 1060 gần như hoàn toàn giống nhau.
| Tính chất vật lý | 1050 | 1060 |
| Khối lượng riêng | 2.71 g/cm³ | 2.71 g/cm³ |
| Phạm vi nóng chảy | 646 - 657°C | 646 - 657°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (20-100°C) | 24 × 10⁻⁶/K | 23.6 × 10⁻⁶/K |
| Nhiệt dung riêng | 900 J/kg·K | 900 J/kg·K |
| Mô đun đàn hồi | 68 - 71 GPa | 68 - 70 GPa |
| Hệ số Poisson | 0.33 | 0.33 |
Sự khác biệt rõ ràng nhất về tính chất vật lý nằm ở độ dẫn nhiệt và dẫn điện:
- Độ dẫn nhiệt: 1060 có độ dẫn nhiệt là 234 W/m·K, cao hơn so với 222 W/m·K của 1050, chênh lệch khoảng 5.4%. Điều này mang lại cho 1060 một chút lợi thế trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng tản nhiệt hiệu quả (ví dụ: bộ trao đổi nhiệt, bộ tản nhiệt).
- Độ dẫn điện: Độ dẫn điện của 1060 là 62% IACS, trong khi 1050 là 61% IACS. Mặc dù khoảng cách là nhỏ, nhưng nó có ý nghĩa thực tế trong các ứng dụng điện quy mô lớn. Điện trở suất của 1060 là 0.0278 × 10⁻⁶Ω·m, thấp hơn một chút so với 0.0282×10⁻⁶Ω·m của 1050.
Nhôm 1050 và 1060: So sánh tính chất cơ học
Tính chất cơ học là tài liệu tham khảo trực tiếp nhất cho việc lựa chọn vật liệu. Vì cả hai đều là nhôm nguyên chất và không thể tăng bền bằng cách xử lý nhiệt, nên sự cải thiện tính chất cơ học chỉ có thể đạt được thông qua gia công nguội (biến cứng do biến dạng).
So sánh tính chất ở trạng thái ủ (Trạng thái O)
Trạng thái O là trạng thái mềm nhất sau khi ủ hoàn toàn, mang lại độ dẻo cao nhất, thích hợp cho các quá trình sản xuất đòi hỏi tạo hình sâu.
| Chỉ số hiệu suất | 1050-O | 1060-O |
|---|---|---|
| Độ bền kéo (UTS) | 76 MPa | 72 MPa |
| Độ bền chảy | 25 MPa | 21 MPa |
| Độ giãn dài | 37% | 30% |
| Độ cứng Brinell | — | 19 HB |
| Độ bền cắt | 62 MPa | 49 MPa |
| Độ bền mỏi | 31 MPa | 20 MPa |
Ở trạng thái O, các đặc tính cơ học tổng thể của 1050 nhỉnh hơn 1060 một chút, với độ bền kéo cao hơn khoảng 5%, độ giãn dài cao hơn 7 điểm phần trăm và độ bền mỏi cao hơn.
So sánh tính chất ở trạng thái gia công nguội (Các trạng thái H)
Khi mức độ gia công nguội tăng lên, độ bền của vật liệu tăng dần, trong khi độ dẻo giảm tương ứng.
| Trạng thái | 1050 Độ bền kéo | 1060 Độ bền kéo | 1050 Độ giãn dài | 1060 Độ giãn dài |
|---|---|---|---|---|
| H12 | 96 MPa | 85 MPa | 10% | 12% |
| H14 | 110 MPa | 98 MPa | 8.4% | 7.7% |
| H16 | 130 MPa | 110 MPa | 6.3% | 5.3% |
| H18 | 140 MPa | 130 MPa | 4.6% | 4.0% |
Phát hiện chính: Trong tất cả các trạng thái gia công nguội, độ bền kéo của 1050 cao hơn so với 1060, với khoảng cách khoảng 7% đến 18%. Điều này có nghĩa là nếu một dự án yêu cầu mức độ bền nhất định của vật liệu, 1050 là lựa chọn tốt hơn.
So sánh đầy đủ ở trạng thái H18 (Độ bền gia công nguội tối đa)
H18 là trạng thái có độ bền cao nhất có thể đạt được thông qua gia công nguội hoàn toàn. Dưới đây là so sánh chi tiết:
| Chỉ số hiệu suất | 1050-H18 | 1060-H18 |
|---|---|---|
| Độ bền kéo | 140 MPa | 130 MPa |
| Độ bền chảy | 120 MPa | 110 MPa |
| Độ giãn dài | 4.6% | 4.0% |
| Độ cứng Brinell | 43 HB | 35 HB |
| Độ bền cắt | 81 MPa | 75 MPa |
| Độ bền mỏi | 48 MPa | 45 MPa |
Nhôm 1050 và 1060: So sánh khả năng gia công
Khả năng gia công của cả hai rất giống nhau, đây là một lý do quan trọng khiến chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.
| Khả năng gia công | 1050 | 1060 |
|---|---|---|
| Gia công nguội | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Gia công nóng | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng hàn | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng tạo hình | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng chống ăn mòn | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng cắt gọt | Kém | Kém (đặc biệt ở các trạng thái mềm) |
| Có thể xử lý nhiệt | Không | Không |
| Khả năng anod hóa | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng hàn vảy cứng (Brazing) | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
- Gia công nguội: Cả hai đều có thể được làm bền ở các mức độ khác nhau thông qua các trạng thái như H12, H14, H16 và H18. Chuỗi trạng thái H của 1060 cũng bao gồm các trạng thái ủ một phần như H22, H24, H26 và H28, mang đến nhiều sự lựa chọn linh hoạt hơn.
- Hàn: Đối với 1050, dây bù hàn 1100 được khuyến nghị; khi hàn với dòng 5083, 5086 hoặc 7xxx, nên dùng dây 5356; đối với các trường hợp khác, sử dụng dây 4043. Đối với 1060, nên sử dụng dây hàn cùng chất liệu.
- Khả năng cắt gọt: Cả hai đều có khả năng gia công cắt gọt kém ở trạng thái mềm; nên sử dụng các công cụ bằng thép gió hoặc hợp kim cứng có sử dụng chất bôi trơn. Khả năng cắt gọt được cải thiện ở các trạng thái cứng hơn như H16 và H18.
- Quá trình ủ: Quá trình ủ cho cả hai về cơ bản là giống nhau. Nhiệt độ ủ nhanh là 350-410°C, ủ nhiệt độ cao là 350-500°C và ủ nhiệt độ thấp là 150-250°C. Có thể làm mát bằng không khí hoặc làm mát bằng nước.
Nhôm 1050 và 1060: So sánh lĩnh vực ứng dụng
Các lĩnh vực ứng dụng của cả hai có sự trùng lặp rất lớn, nhưng mỗi loại đều có trọng tâm cụ thể riêng.
Các lĩnh vực ứng dụng chung
- Thiết bị hóa chất: Bể chứa, đường ống, bộ trao đổi nhiệt, bình phản ứng, v.v. (khả năng chống ăn mòn là chìa khóa).
- Trang trí kiến trúc: Vách kính mặt dựng, gương phản xạ, biển báo, biển quảng cáo, trang trí mặt tiền tòa nhà.
- Công nghiệp thực phẩm: Hộp đựng thực phẩm, đồ dùng nhà bếp, vật liệu đóng gói (cả hai đều đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm).
- Công nghiệp điện: Thanh cái, dây dẫn, vỏ bọc cáp, cuộn dây máy biến áp.
- Công nghiệp chiếu sáng: Chụp đèn, gương phản xạ, vỏ đèn.
Ứng dụng có lợi thế của 1060
Nhờ độ tinh khiết của nhôm và độ dẫn điện cao hơn, 1060 cạnh tranh hơn trong các lĩnh vực sau:
- Điện & Điện tử: Độ dẫn điện của 1060 (62% IACS) cao hơn một chút so với 1050, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho cuộn dây máy biến áp, thanh cái và thiết bị đóng cắt. Điện trở thấp hơn giúp giảm tổn thất năng lượng trong truyền tải điện khoảng cách xa hoặc các ứng dụng dòng điện cao.
- Quản lý nhiệt: Độ dẫn nhiệt của 1060 đạt 234 W/m·K, cao hơn 222 W/m·K của 1050. Nó phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi truyền nhiệt cao, chẳng hạn như bộ tản nhiệt, bộ trao đổi nhiệt và các cánh tản nhiệt của bình ngưng điều hòa không khí.
- Lưu trữ hóa chất: Độ tinh khiết cao của 1060 mang lại khả năng chống ăn mòn nhỉnh hơn một chút trong môi trường ăn mòn, làm cho nó phù hợp hơn để tiếp xúc lâu dài với các môi trường ăn mòn như toa xe bồn đường sắt và bể chứa hóa chất.
- Các bộ phận gia công chính xác: 1060 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm có độ dày mỏng như nhãn điện tử và lá nhôm (aluminum foil), với độ dày tối thiểu xuống tới 0.02mm.
Ứng dụng có lợi thế của 1050
Nhờ độ bền và độ dai nhỉnh hơn một chút, 1050 duy trì lợi thế trong các lĩnh vực sau:
- Các bộ phận kim loại tấm kết cấu: Trong các ứng dụng đòi hỏi một mức độ bền nhất định trong khi vẫn duy trì khả năng tạo hình tốt, nhôm 1050 ở trạng thái H14 (Độ bền kéo 110 MPa, Độ bền chảy 94 MPa) ưu việt hơn 1060 ở trạng thái tương đương.
- Diềm mái kiến trúc & vỏ bọc cáp: 1050 là vật liệu truyền thống cho các ứng dụng này, đặc biệt phổ biến ở thị trường Châu Âu.
- Bo mạch đế nhôm PCB: Các tấm nhôm 1050 ở trạng thái H18 và H19 được sử dụng rộng rãi làm bảng lót/bảng vào khoan PCB do sự ổn định kích thước tuyệt vời của chúng.
- Tấm đế in: Các tấm nhôm 1050 ở trạng thái H16 và H18 là chất nền chủ đạo cho bản in PS (Presensitized) và CTP (Computer-to-Plate), đặc trưng bởi độ phẳng tuyệt vời và độ bám dính lớp phủ tốt.
Nhôm 1050 và 1060: So sánh quy cách và dạng cung cấp
Cả hai đều có thể được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm bao gồm một phạm vi thông số kỹ thuật rộng.
| Dạng sản phẩm | Phạm vi quy cách 1050 | Phạm vi quy cách 1060 |
|---|---|---|
| Tấm nhôm (Độ dày) | 0.1 - 260 mm | 0.5 - 600 mm |
| Tấm nhôm (Chiều rộng) | 500 - 2650 mm | 100 - 2650 mm |
| Cuộn nhôm (Độ dày) | 0.2 - 6 mm | 0.2 - 6 mm |
| Dải nhôm (Độ dày) | 0.02 - 1.5 mm | 0.2 - 3 mm |
| Lá nhôm (Độ dày) | 0.008 - 0.02 mm | 0.01 - 0.2 mm |
| Thanh nhôm (Đường kính) | 5 - 500 mm | 6 - 400 mm |
| Ống nhôm (Đường kính ngoài) | 0.25 - 25.4 mm | 3 - 300 mm |
- Các trạng thái phổ biến: Cả hai đều cung cấp nhiều trạng thái khác nhau bao gồm O, H12, H14, H16, H18, H22, H24, H26, H28 và H112 để đáp ứng các yêu cầu về độ bền và khả năng tạo hình khác nhau.
- Tiêu chuẩn thực thi: Cả hai đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B209 (Tấm/Lá), ASTM B210 (Ống), ASTM B211 (Thanh), ISO 6361, cũng như các tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc như GB/T 3880.
Nhôm 1050 và 1060: So sánh giá cả
Về giá cả, cả hai đều thuộc dòng nhôm nguyên chất thương mại 1000. Mức giá tổng thể là tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ.
- Công thức định giá: Giá vật liệu nhôm = Giá nhôm thỏi hàng ngày + Phí gia công
- Các yếu tố tạo nên sự khác biệt về giá:
- 1060 có hàm lượng nhôm cao hơn (99.6% so với 99.5%), dẫn đến chi phí nguyên liệu thô nhỉnh hơn một chút.
- 1060 kiểm soát tạp chất chặt chẽ hơn, dẫn đến chi phí nấu chảy hơi cao hơn.
- 1050 có quy trình sản xuất trưởng thành hơn, do đó giá của nó có thể thấp hơn một chút ở một số thị trường nhất định.
- Chênh lệch giá giữa hai loại thường từ 3% đến 8%, tùy thuộc vào thông số kỹ thuật và điều kiện thị trường.
- Từ quan điểm mua hàng thực tế, khoảng cách giá cả là không đáng kể; việc lựa chọn vật liệu chủ yếu nên dựa trên các yêu cầu về hiệu suất.
Làm thế nào để chọn: 1050 hay 1060?
Trước khi đưa ra lựa chọn, các điểm sau đây có thể giúp bạn nhanh chóng xác định loại vật liệu phù hợp:
Chọn 1060 nếu bạn cần:
- Độ dẫn điện cao hơn (cho máy biến áp, thanh cái, thiết bị điện).
- Độ dẫn nhiệt tốt hơn (cho bộ tản nhiệt, bộ trao đổi nhiệt).
- Độ tinh khiết của nhôm cao hơn (cho môi trường hóa chất có tính ăn mòn cao).
- Phù hợp với hầu hết các nhà cung cấp hiện tại (1060 là lựa chọn chủ đạo hiện tại trên thị trường).
Chọn 1050 nếu bạn cần:
- Độ bền và độ cứng nhỉnh hơn một chút (độ bền kéo ở trạng thái H18 là 140 MPa so với 130 MPa).
- Độ dẻo tốt hơn (độ giãn dài ở trạng thái O là 37% so với 30%).
- Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn Châu Âu đối với diềm mái kiến trúc và vỏ bọc cáp.
- Sản phẩm yêu cầu độ ổn định kích thước cao, chẳng hạn như bo mạch đế nhôm PCB và bản in.
Loại nào cũng được (ưu tiên sự thuận tiện khi cung cấp) nếu:
- Dùng cho trang trí kiến trúc nói chung, biển báo, đồ dùng nhà bếp, v.v., nơi các yêu cầu về hiệu suất không khắt khe.
- Dùng cho các mục đích công nghiệp chung như các bộ phận tạo hình hoặc linh kiện hàn.
Cần đặc biệt lưu ý rằng, dựa trên xu hướng thị trường hiện tại, 1050 đang dần được thay thế bằng 1060 trong nhiều ứng dụng. Khi chọn vật liệu, nên xác nhận trước tình trạng hàng tồn kho và thời gian giao hàng của nhà cung cấp.
Tóm tắt
Cả 1050 và 1060 đều thuộc danh mục nhôm nguyên chất thương mại. Chúng có đặc tính chống ăn mòn, khả năng tạo hình và khả năng hàn tuyệt vời, khiến chúng trở thành lựa chọn mang tính hiệu quả chi phí cao cho các ứng dụng có độ bền thấp và chúng có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức thay đổi độ tinh khiết 0.1%:
- 1060 (Xu hướng chính của thị trường hiện nay): Độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các lĩnh vực điện và quản lý nhiệt, và nó đang dần thay thế 1050.
-
1050 (Các ứng dụng kết cấu cụ thể): Độ bền và độ dẻo cao hơn một chút.
Bất kể bạn chọn loại nào, cả hai đều cung cấp khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình và khả năng hàn tuyệt vời, đại diện cho một trong những hợp kim nhôm có hiệu quả kinh tế tốt nhất cho các ứng dụng công nghiệp không yêu cầu độ bền cao.
Phụ lục: Bảng tham khảo dữ liệu toàn diện
Phụ lục I: Bảng thành phần hóa học đầy đủ (%)
| Nguyên tố | 1050 | 1050A (Tiêu chuẩn EN) | 1060 |
|---|---|---|---|
| Al | ≥ 99.5 | ≥ 99.5 | ≥ 99.6 |
| Si | ≤ 0.25 | ≤ 0.25 | ≤ 0.25 |
| Fe | ≤ 0.40 | ≤ 0.40 | ≤ 0.35 |
| Cu | ≤ 0.05 | ≤ 0.05 | ≤ 0.05 |
| Mn | ≤ 0.05 | ≤ 0.05 | ≤ 0.03 |
| Mg | ≤ 0.05 | ≤ 0.05 | ≤ 0.03 |
| Zn | ≤ 0.05 | ≤ 0.07 | ≤ 0.05 |
| Ti | ≤ 0.03 | ≤ 0.05 | ≤ 0.03 |
| V | ≤ 0.05 | — | ≤ 0.05 |
| Khác (Mỗi loại) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
Phụ lục II: Bảng tính chất cơ học đầy đủ cho các trạng thái 1050
| Trạng thái | Độ bền kéo (MPa) | Độ bền chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ bền mỏi (MPa) | Độ bền cắt (MPa) |
|---|---|---|---|---|---|
| O | 76 | 25 | 37 | 31 | 62 |
| H112 | 83 | 34 | 20 | 31 | 52 |
| H12 | 96 | 73 | 10 | 56 | 57 |
| H14 | 110 | 94 | 8.4 | 49 | 69 |
| H16 | 130 | 110 | 6.3 | 50 | 76 |
| H18 | 140 | 120 | 4.6 | 48 | 81 |
| H22 | 96 | 73 | 10 | 57 | 57 |
| H24 | 110 | 84 | 6.8 | 45 | 63 |
| H26 | 130 | 95 | 4.6 | 54 | 75 |
Phụ lục III: Bảng tính chất cơ học đầy đủ cho các trạng thái 1060
| Trạng thái | Độ bền kéo (MPa) | Độ bền chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ bền mỏi (MPa) | Độ bền cắt (MPa) | Độ cứng Brinell (HB) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| O | 72 | 21 | 30 | 20 | 49 | 19 |
| H112 | 68 | 17 | 18 | 15 | 42 | — |
| H113 | 67 | 17 | — | — | — | — |
| H12 | 85 | 61 | 12 | 29 | 55 | 23 |
| H14 | 98 | 83 | 7.7 | 35 | 61 | 26 |
| H16 | 110 | 97 | 5.3 | 45 | 70 | 30 |
| H18 | 130 | 110 | 4.0 | 45 | 75 | 35 |
| H22 | 89 | 67 | 6.8 | 50 | 52 | — |
| H24 | 99 | 78 | 1.1 | 38 | 56 | — |
| H26 | 110 | 84 | 1.1 | 45 | 62 | — |
| H28 | 130 | 95 | 1.1 | 37 | 71 | — |
Phụ lục IV: Bảng tính chất vật lý đầy đủ
| Tính chất vật lý | 1050 | 1060 | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng | 2.71 | 2.71 | g/cm³ |
| Điểm nóng chảy (Đường rắn) | 646 | 646 | °C |
| Điểm nóng chảy (Đường lỏng) | 657 | 657 | °C |
| Mô đun đàn hồi | 68 - 71 | 68 - 70 | GPa |
| Mô đun trượt | 26 | 26 | GPa |
| Hệ số Poisson | 0.33 | 0.33 | — |
| Hệ số giãn nở nhiệt (20-100°C) | 24 | 23.6 | × 10⁻⁶/K |
| Độ dẫn nhiệt | 222 - 230 | 234 | W/m·K |
| Nhiệt dung riêng | 900 | 900 | J/kg·K |
| Độ dẫn điện | 61 | 62 | % IACS |
| Điện trở suất | 0.0282 | 0.0278 | × 10⁻⁶Ω·m |
| Độ khuếch tán nhiệt | 94 | 96 | mm²/s |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Cơ học) | 170 | 170 | °C |
Phụ lục V: Bảng các mác nhôm tương đương quốc tế
| Hệ thống tiêu chuẩn | Mác tương đương 1050 | Mác tương đương 1060 |
|---|---|---|
| Trung Quốc GB | 1050 / 1050A | 1060 |
| Mỹ AA/ASTM | A91050 | A91060 |
| Châu Âu EN | EN AW-1050A | EN AW-1060 |
| Quốc tế ISO | Al99.5 | Al99.6 |
| Nhật Bản JIS | A1050 | A1060 |
| Đức DIN | Al99.5 / 3.0255 | — |
Phụ lục VI: Bảng so sánh khả năng gia công
| Khả năng gia công | 1050 | 1060 |
|---|---|---|
| Gia công nguội | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Phạm vi gia công nóng | 260 - 510°C | 260 - 510°C |
| Hàn khí | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Hàn TIG/MIG (Hàn hồ quang argon) | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Hàn tiếp xúc | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Hàn vảy cứng (Brazing) | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Hàn vảy mềm (Soldering) | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng tạo hình | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng cắt gọt | Kém | Kém |
| Khả năng anod hóa | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Làm bền bằng xử lý nhiệt | Không thể | Không thể |
| Biến cứng do gia công nguội | Có thể | Có thể |