Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá phôi nhôm

Nền tảng phân tích giá nhôm toàn diện cung cấp giá mới nhất, biểu đồ xu hướng và thông tin thị trường từ các sàn giao dịch lớn

Giá nhôm giao ngay

Trường Giang

23,440
CNY/Tấn
-90
-0.38%
Cập nhật lần cuối: 2026-11-03
Xem chi tiết

Nam Hải

23,880
CNY/Tấn
-250
-1.04%
Cập nhật lần cuối: 2026-11-02
Xem chi tiết

Trung Nguyên

23,440
CNY/Tấn
-90
-0.38%
Cập nhật lần cuối: 2026-11-03
Xem chi tiết

SME

23,420
CNY/Tấn
-70
-0.3%
Cập nhật lần cuối: 2026-11-03
Xem chi tiết

SMM

23,450
CNY/Tấn
-70
-0.3%
Cập nhật lần cuối: 2026-11-03
Xem chi tiết

Giá nhôm kỳ hạn

SHFE

23,480
CNY/Tấn
-220
-0.93%
Cập nhật lần cuối: 2026-11-02
Xem chi tiết

LME

20,554.17
CNY/Tấn
+228.97
+1.13%
Cập nhật lần cuối: 2026-11-02
Xem chi tiết

Biểu đồ so sánh giá

đến
Không có dữ liệu

Giá nhôm Trung Quốc so với LME

Trường Giang / LME Tỷ lệ
1.140
+14.0% vs LME
Trường Giang: 23,440 CNY/mt | LME: 20,554.17 CNY/mt
2026-11-02
Nam Hải / LME Tỷ lệ
1.162
+16.2% vs LME
Nam Hải: 23,880 CNY/mt | LME: 20,554.17 CNY/mt
2026-11-02
Trung Nguyên / LME Tỷ lệ
1.140
+14.0% vs LME
Trung Nguyên: 23,440 CNY/mt | LME: 20,554.17 CNY/mt
2026-11-02
SHFE / LME Tỷ lệ
1.142
+14.2% vs LME
SHFE: 23,480 CNY/mt | LME: 20,554.17 CNY/mt
2026-11-02
SME / LME Tỷ lệ
1.139
+13.9% vs LME
SME: 23,420 CNY/mt | LME: 20,554.17 CNY/mt
2026-11-02
SMM / LME Tỷ lệ
1.141
+14.1% vs LME
SMM: 23,450 CNY/mt | LME: 20,554.17 CNY/mt
2026-11-02
Ngày so sánh: 2026-11-02 Tỷ giá USD/CNY: 6.6368

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm