Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá phôi nhôm

Nền tảng phân tích giá nhôm toàn diện cung cấp giá mới nhất, biểu đồ xu hướng và thông tin thị trường từ các sàn giao dịch lớn

Giá nhôm giao ngay

Trường Giang

23,870
CNY/Tấn
+20
+0.08%
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Xem chi tiết

Nam Hải

24,080
CNY/Tấn
-10
-0.04%
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Xem chi tiết

Trung Nguyên

23,870
CNY/Tấn
+20
+0.08%
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Xem chi tiết

SME

23,870
CNY/Tấn
+10
+0.04%
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Xem chi tiết

SMM

23,870
CNY/Tấn
+10
+0.04%
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Xem chi tiết

Giá nhôm kỳ hạn

SHFE

23,890
CNY/Tấn
+90
+0.38%
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Xem chi tiết

LME

22,983.068
CNY/Tấn
+27.059
+0.12%
Cập nhật lần cuối: 2026-06-19
Xem chi tiết

Biểu đồ so sánh giá

đến
Không có dữ liệu

Giá nhôm Trung Quốc so với LME

Trường Giang / LME Tỷ lệ
1.039
+3.9% vs LME
Trường Giang: 23,870 CNY/mt | LME: 22,983.068 CNY/mt
2026-06-18
Nam Hải / LME Tỷ lệ
1.048
+4.8% vs LME
Nam Hải: 24,080 CNY/mt | LME: 22,983.068 CNY/mt
2026-06-18
Trung Nguyên / LME Tỷ lệ
1.039
+3.9% vs LME
Trung Nguyên: 23,870 CNY/mt | LME: 22,983.068 CNY/mt
2026-06-18
SHFE / LME Tỷ lệ
1.039
+3.9% vs LME
SHFE: 23,890 CNY/mt | LME: 22,983.068 CNY/mt
2026-06-18
SME / LME Tỷ lệ
1.039
+3.9% vs LME
SME: 23,870 CNY/mt | LME: 22,983.068 CNY/mt
2026-06-18
SMM / LME Tỷ lệ
1.039
+3.9% vs LME
SMM: 23,870 CNY/mt | LME: 22,983.068 CNY/mt
2026-06-18
Ngày so sánh: 2026-06-18 Tỷ giá USD/CNY: 6.7647

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm