Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá phôi nhôm

Nền tảng phân tích giá nhôm toàn diện cung cấp giá mới nhất, biểu đồ xu hướng và thông tin thị trường từ các sàn giao dịch lớn

Giá nhôm giao ngay

Trường Giang

23,970
CNY/Tấn
+180
+0.76%
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07
Xem chi tiết

Nam Hải

24,360
CNY/Tấn
+180
+0.74%
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07
Xem chi tiết

Trung Nguyên

23,970
CNY/Tấn
+180
+0.76%
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07
Xem chi tiết

SME

23,970
CNY/Tấn
+180
+0.76%
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07
Xem chi tiết

SMM

23,980
CNY/Tấn
+180
+0.76%
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07
Xem chi tiết

Giá nhôm kỳ hạn

SHFE

23,960
CNY/Tấn
+195
+0.82%
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07
Xem chi tiết

LME

22,030.644
CNY/Tấn
+20.212
+0.09%
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07
Xem chi tiết

Biểu đồ so sánh giá

đến
Không có dữ liệu

Giá nhôm Trung Quốc so với LME

Trường Giang / LME Tỷ lệ
1.088
+8.8% vs LME
Trường Giang: 23,970 CNY/mt | LME: 22,030.644 CNY/mt
2026-08-07
Nam Hải / LME Tỷ lệ
1.106
+10.6% vs LME
Nam Hải: 24,360 CNY/mt | LME: 22,030.644 CNY/mt
2026-08-07
Trung Nguyên / LME Tỷ lệ
1.088
+8.8% vs LME
Trung Nguyên: 23,970 CNY/mt | LME: 22,030.644 CNY/mt
2026-08-07
SHFE / LME Tỷ lệ
1.088
+8.8% vs LME
SHFE: 23,960 CNY/mt | LME: 22,030.644 CNY/mt
2026-08-07
SME / LME Tỷ lệ
1.088
+8.8% vs LME
SME: 23,970 CNY/mt | LME: 22,030.644 CNY/mt
2026-08-07
SMM / LME Tỷ lệ
1.088
+8.8% vs LME
SMM: 23,980 CNY/mt | LME: 22,030.644 CNY/mt
2026-08-07
Ngày so sánh: 2026-08-07 Tỷ giá USD/CNY: 6.7372

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm