Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá phôi nhôm

Nền tảng phân tích giá nhôm toàn diện cung cấp giá mới nhất, biểu đồ xu hướng và thông tin thị trường từ các sàn giao dịch lớn

Giá nhôm giao ngay

Trường Giang

24,520
CNY/Tấn
+130
+0.53%
Cập nhật lần cuối: 2026-05-06
Xem chi tiết

Nam Hải

24,450
CNY/Tấn
-100
-0.41%
Cập nhật lần cuối: 2026-04-30
Xem chi tiết

Trung Nguyên

24,520
CNY/Tấn
+130
+0.53%
Cập nhật lần cuối: 2026-05-06
Xem chi tiết

SME

24,520
CNY/Tấn
+140
+0.57%
Cập nhật lần cuối: 2026-05-06
Xem chi tiết

SMM

24,530
CNY/Tấn
+140
+0.57%
Cập nhật lần cuối: 2026-05-06
Xem chi tiết

Giá nhôm kỳ hạn

SHFE

24,375
CNY/Tấn
-125
-0.51%
Cập nhật lần cuối: 2026-04-30
Xem chi tiết

LME

24,383.615
CNY/Tấn
+477.575
+2%
Cập nhật lần cuối: 2026-05-05
Xem chi tiết

Biểu đồ so sánh giá

đến
Không có dữ liệu

Giá nhôm Trung Quốc so với LME

Trường Giang / LME Tỷ lệ
1.006
+0.6% vs LME
Trường Giang: 24,520 CNY/mt | LME: 24,383.615 CNY/mt
2026-05-05
Nam Hải / LME Tỷ lệ
1.003
+0.3% vs LME
Nam Hải: 24,450 CNY/mt | LME: 24,383.615 CNY/mt
2026-04-30
Trung Nguyên / LME Tỷ lệ
1.006
+0.6% vs LME
Trung Nguyên: 24,520 CNY/mt | LME: 24,383.615 CNY/mt
2026-05-05
SHFE / LME Tỷ lệ
1.000
-0.0% vs LME
SHFE: 24,375 CNY/mt | LME: 24,383.615 CNY/mt
2026-04-30
SME / LME Tỷ lệ
1.006
+0.6% vs LME
SME: 24,520 CNY/mt | LME: 24,383.615 CNY/mt
2026-05-05
SMM / LME Tỷ lệ
1.006
+0.6% vs LME
SMM: 24,530 CNY/mt | LME: 24,383.615 CNY/mt
2026-05-05
Ngày so sánh: 2026-05-05 Tỷ giá USD/CNY: 6.8225

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm