Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá nhôm Trung Nguyên

Cung cấp giá nhôm Trung Nguyên hôm nay, biểu đồ xu hướng và dữ liệu lịch sử, thời gian cập nhật là 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.

Giá mới nhất
24,370
+200+0.83%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥24.37
CNY/kg
Mỗi Pound
¥11.05
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.6873
Cập nhật lần cuối: 2026-09-18
Chia sẻ:
Giá cao nhất
24,370
CNY/mt
Giá thấp nhất
24,370
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
24,170
CNY/mt
Giá trung bình
24,370
CNY/mt

Biểu đồ xu hướng giá

đến

Giá trung bình

Giá trung bình 3 ngày
24,233.33
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
24,182
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
24,084.67
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
23,917.61
CNY/mt

Dữ liệu giá lịch sử

đến
NgàyGiá thấpGiá caoTrung bình kỳ trướcGiá trung bìnhThay đổiThay đổi
2026-09-1824,370 CNY/mt24,370 CNY/mt24,170 CNY/mt24,370 CNY/mt+200 CNY/mt+0.83%
2026-09-1724,170 CNY/mt24,170 CNY/mt24,160 CNY/mt24,170 CNY/mt+10 CNY/mt+0.04%
2026-09-1624,160 CNY/mt24,160 CNY/mt24,130 CNY/mt24,160 CNY/mt+30 CNY/mt+0.12%
2026-09-1524,130 CNY/mt24,130 CNY/mt24,080 CNY/mt24,130 CNY/mt+50 CNY/mt+0.21%
2026-09-1424,080 CNY/mt24,080 CNY/mt24,240 CNY/mt24,080 CNY/mt-160 CNY/mt-0.66%
2026-09-1124,240 CNY/mt24,240 CNY/mt24,560 CNY/mt24,240 CNY/mt-320 CNY/mt-1.30%
2026-09-1024,560 CNY/mt24,560 CNY/mt24,550 CNY/mt24,560 CNY/mt+10 CNY/mt+0.04%
2026-09-0924,550 CNY/mt24,550 CNY/mt24,450 CNY/mt24,550 CNY/mt+100 CNY/mt+0.41%
2026-09-0824,450 CNY/mt24,450 CNY/mt24,410 CNY/mt24,450 CNY/mt+40 CNY/mt+0.16%
2026-09-0724,410 CNY/mt24,410 CNY/mt24,360 CNY/mt24,410 CNY/mt+50 CNY/mt+0.21%
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm Trung Nguyên