Giá nhôm Trường Giang
Cung cấp giá hôm nay, biểu đồ xu hướng giá và dữ liệu lịch sử, thời gian cập nhật là 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.
Giá mới nhất
25,080
+340+1.37%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥25.08
CNY/kg
Mỗi Pound
¥11.38
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.8100
Cập nhật lần cuối: 2026-04-16
Chia sẻ:
Giá cao nhất
25,100
CNY/mt
Giá thấp nhất
25,060
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
24,740
CNY/mt
Giá trung bình
25,080
CNY/mt
Biểu đồ xu hướng giá
đến
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào dưới đây?
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và có mức giá cạnh tranh
Giá trung bình
Giá trung bình 3 ngày
24,853.33
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
24,708
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
24,505
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
22,257.11
CNY/mt
Dữ liệu giá lịch sử
đến
| Ngày | Giá thấp | Giá cao | Trung bình kỳ trước | Giá trung bình | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 25,060 CNY/mt | 25,100 CNY/mt | 24,740 CNY/mt | 25,080 CNY/mt | +340 CNY/mt | +1.37% |
| 2026-04-15 | 24,720 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | 24,740 CNY/mt | 24,740 CNY/mt | +0 CNY/mt | +0.00% |
| 2026-04-14 | 24,720 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | 24,450 CNY/mt | 24,740 CNY/mt | +290 CNY/mt | +1.19% |
| 2026-04-13 | 24,430 CNY/mt | 24,470 CNY/mt | 24,530 CNY/mt | 24,450 CNY/mt | 80 CNY/mt | -0.33% |
| 2026-04-10 | 24,510 CNY/mt | 24,550 CNY/mt | 24,410 CNY/mt | 24,530 CNY/mt | +120 CNY/mt | +0.49% |
| 2026-04-09 | 24,390 CNY/mt | 24,430 CNY/mt | 24,550 CNY/mt | 24,410 CNY/mt | 140 CNY/mt | -0.57% |
| 2026-04-08 | 24,530 CNY/mt | 24,570 CNY/mt | 24,470 CNY/mt | 24,550 CNY/mt | +80 CNY/mt | +0.33% |
| 2026-04-07 | 24,450 CNY/mt | 24,490 CNY/mt | 24,510 CNY/mt | 24,470 CNY/mt | 40 CNY/mt | -0.16% |
| 2026-04-03 | 24,490 CNY/mt | 24,530 CNY/mt | 24,620 CNY/mt | 24,510 CNY/mt | 110 CNY/mt | -0.45% |
| 2026-04-02 | 24,600 CNY/mt | 24,640 CNY/mt | 24,600 CNY/mt | 24,620 CNY/mt | +20 CNY/mt | +0.08% |
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...
Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm Trường Giang













