Giá nhôm Trường Giang
Cung cấp giá hôm nay, biểu đồ xu hướng giá và dữ liệu lịch sử, thời gian cập nhật là 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.
Giá mới nhất
23,440
-90-0.38%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥23.44
CNY/kg
Mỗi Pound
¥10.63
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.6368
Cập nhật lần cuối: 2026-11-03
Chia sẻ:
Giá cao nhất
23,460
CNY/mt
Giá thấp nhất
23,420
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
23,530
CNY/mt
Giá trung bình
23,440
CNY/mt
Biểu đồ xu hướng giá
đến
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào dưới đây?
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và có mức giá cạnh tranh
Giá trung bình
Giá trung bình 3 ngày
23,580
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
23,682
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
23,862.67
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
23,941.78
CNY/mt
Dữ liệu giá lịch sử
đến
| Ngày | Giá thấp | Giá cao | Trung bình kỳ trước | Giá trung bình | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-03 | 23,420 CNY/mt | 23,460 CNY/mt | 23,530 CNY/mt | 23,440 CNY/mt | 90 CNY/mt | -0.38% |
| 2026-11-02 | 23,510 CNY/mt | 23,550 CNY/mt | 23,770 CNY/mt | 23,530 CNY/mt | 240 CNY/mt | -1.01% |
| 2026-10-30 | 23,750 CNY/mt | 23,790 CNY/mt | 23,750 CNY/mt | 23,770 CNY/mt | +20 CNY/mt | +0.08% |
| 2026-10-29 | 23,730 CNY/mt | 23,770 CNY/mt | 23,920 CNY/mt | 23,750 CNY/mt | 170 CNY/mt | -0.71% |
| 2026-10-28 | 23,900 CNY/mt | 23,940 CNY/mt | 23,900 CNY/mt | 23,920 CNY/mt | +20 CNY/mt | +0.08% |
| 2026-10-27 | 23,880 CNY/mt | 23,920 CNY/mt | 23,960 CNY/mt | 23,900 CNY/mt | 60 CNY/mt | -0.25% |
| 2026-10-26 | 23,940 CNY/mt | 23,980 CNY/mt | 23,690 CNY/mt | 23,960 CNY/mt | +270 CNY/mt | +1.14% |
| 2026-10-23 | 23,670 CNY/mt | 23,710 CNY/mt | 23,700 CNY/mt | 23,690 CNY/mt | 10 CNY/mt | -0.04% |
| 2026-10-22 | 23,680 CNY/mt | 23,720 CNY/mt | 23,610 CNY/mt | 23,700 CNY/mt | +90 CNY/mt | +0.38% |
| 2026-10-21 | 23,590 CNY/mt | 23,630 CNY/mt | 23,520 CNY/mt | 23,610 CNY/mt | +90 CNY/mt | +0.38% |
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...
Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm Trường Giang













