Giá nhôm Trường Giang
Cung cấp giá hôm nay, biểu đồ xu hướng giá và dữ liệu lịch sử, thời gian cập nhật là 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.
Giá mới nhất
24,520
+130+0.53%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥24.52
CNY/kg
Mỗi Pound
¥11.12
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.8225
Cập nhật lần cuối: 2026-05-06
Chia sẻ:
Giá cao nhất
24,540
CNY/mt
Giá thấp nhất
24,500
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
24,390
CNY/mt
Giá trung bình
24,520
CNY/mt
Biểu đồ xu hướng giá
đến
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào dưới đây?
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và có mức giá cạnh tranh
Giá trung bình
Giá trung bình 3 ngày
24,456.67
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
24,526
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
24,451
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
22,500
CNY/mt
Dữ liệu giá lịch sử
đến
| Ngày | Giá thấp | Giá cao | Trung bình kỳ trước | Giá trung bình | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 24,500 CNY/mt | 24,540 CNY/mt | 24,390 CNY/mt | 24,520 CNY/mt | +130 CNY/mt | +0.53% |
| 2026-04-30 | 24,370 CNY/mt | 24,410 CNY/mt | 24,460 CNY/mt | 24,390 CNY/mt | 70 CNY/mt | -0.29% |
| 2026-04-29 | 24,440 CNY/mt | 24,480 CNY/mt | 24,460 CNY/mt | 24,460 CNY/mt | +0 CNY/mt | +0.00% |
| 2026-04-28 | 24,440 CNY/mt | 24,480 CNY/mt | 24,800 CNY/mt | 24,460 CNY/mt | 340 CNY/mt | -1.37% |
| 2026-04-27 | 24,780 CNY/mt | 24,820 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | 24,800 CNY/mt | +40 CNY/mt | +0.16% |
| 2026-04-24 | 24,740 CNY/mt | 24,780 CNY/mt | 24,780 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | 20 CNY/mt | -0.08% |
| 2026-04-23 | 24,760 CNY/mt | 24,800 CNY/mt | 24,770 CNY/mt | 24,780 CNY/mt | +10 CNY/mt | +0.04% |
| 2026-04-22 | 24,750 CNY/mt | 24,790 CNY/mt | 24,660 CNY/mt | 24,770 CNY/mt | +110 CNY/mt | +0.45% |
| 2026-04-21 | 24,640 CNY/mt | 24,680 CNY/mt | 24,910 CNY/mt | 24,660 CNY/mt | 250 CNY/mt | -1.00% |
| 2026-04-20 | 24,890 CNY/mt | 24,930 CNY/mt | 25,140 CNY/mt | 24,910 CNY/mt | 230 CNY/mt | -0.91% |
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...
Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm Trường Giang













