Giá nhôm Trường Giang
Cung cấp giá hôm nay, biểu đồ xu hướng giá và dữ liệu lịch sử, thời gian cập nhật là 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.
Giá mới nhất
23,730
+240+1.02%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥23.73
CNY/kg
Mỗi Pound
¥10.76
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.7365
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04
Chia sẻ:
Giá cao nhất
23,750
CNY/mt
Giá thấp nhất
23,710
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
23,490
CNY/mt
Giá trung bình
23,730
CNY/mt
Biểu đồ xu hướng giá
đến
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào dưới đây?
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và có mức giá cạnh tranh
Giá trung bình
Giá trung bình 3 ngày
23,616.67
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
23,574
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
23,099.67
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
23,485.22
CNY/mt
Dữ liệu giá lịch sử
đến
| Ngày | Giá thấp | Giá cao | Trung bình kỳ trước | Giá trung bình | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 23,710 CNY/mt | 23,750 CNY/mt | 23,490 CNY/mt | 23,730 CNY/mt | +240 CNY/mt | +1.02% |
| 2026-08-03 | 23,470 CNY/mt | 23,510 CNY/mt | 23,630 CNY/mt | 23,490 CNY/mt | 140 CNY/mt | -0.59% |
| 2026-07-31 | 23,610 CNY/mt | 23,650 CNY/mt | 23,630 CNY/mt | 23,630 CNY/mt | +0 CNY/mt | +0.00% |
| 2026-07-30 | 23,610 CNY/mt | 23,650 CNY/mt | 23,390 CNY/mt | 23,630 CNY/mt | +240 CNY/mt | +1.03% |
| 2026-07-29 | 23,370 CNY/mt | 23,410 CNY/mt | 23,200 CNY/mt | 23,390 CNY/mt | +190 CNY/mt | +0.82% |
| 2026-07-28 | 23,180 CNY/mt | 23,220 CNY/mt | 23,200 CNY/mt | 23,200 CNY/mt | +0 CNY/mt | +0.00% |
| 2026-07-27 | 23,180 CNY/mt | 23,220 CNY/mt | 23,190 CNY/mt | 23,200 CNY/mt | +10 CNY/mt | +0.04% |
| 2026-07-24 | 23,170 CNY/mt | 23,210 CNY/mt | 23,250 CNY/mt | 23,190 CNY/mt | 60 CNY/mt | -0.26% |
| 2026-07-23 | 23,230 CNY/mt | 23,270 CNY/mt | 23,170 CNY/mt | 23,250 CNY/mt | +80 CNY/mt | +0.35% |
| 2026-07-22 | 23,150 CNY/mt | 23,190 CNY/mt | 23,090 CNY/mt | 23,170 CNY/mt | +80 CNY/mt | +0.35% |
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...
Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm Trường Giang













