Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá nhôm Nam Hải

Giá phôi nhôm Lĩnh Thông Nam Hải (Phật Sơn) cung cấp giá trung bình nhôm Nam Hải, biểu đồ xu hướng và dữ liệu giá lịch sử, cập nhật lúc 10:30 - 10:35 sáng vào các ngày giao dịch.

Giá mới nhất
23,880
-250-1.04%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥23.88
CNY/kg
Mỗi Pound
¥10.83
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.6368
Cập nhật lần cuối: 2026-11-02
Chia sẻ:
Giá cao nhất
23,930
CNY/mt
Giá thấp nhất
23,830
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
24,130
CNY/mt
Giá trung bình
23,880
CNY/mt

Biểu đồ xu hướng giá

đến

Giá trung bình

Giá trung bình 3 ngày
24,016.67
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
24,092
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
24,278.67
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
24,241.94
CNY/mt

Dữ liệu giá lịch sử

đến
NgàyGiá thấpGiá caoTrung bình kỳ trướcGiá trung bìnhThay đổiThay đổi%
2026-11-0223,830 CNY/mt23,930 CNY/mt24,130 CNY/mt23,880 CNY/mt-250 CNY/mt-1.04%
2026-10-3024,080 CNY/mt24,180 CNY/mt24,040 CNY/mt24,130 CNY/mt+90 CNY/mt+0.37%
2026-10-2923,990 CNY/mt24,090 CNY/mt24,220 CNY/mt24,040 CNY/mt-180 CNY/mt-0.74%
2026-10-2824,170 CNY/mt24,270 CNY/mt24,190 CNY/mt24,220 CNY/mt+30 CNY/mt+0.12%
2026-10-2724,140 CNY/mt24,240 CNY/mt24,240 CNY/mt24,190 CNY/mt-50 CNY/mt-0.21%
2026-10-2624,190 CNY/mt24,290 CNY/mt23,970 CNY/mt24,240 CNY/mt+270 CNY/mt+1.13%
2026-10-2323,920 CNY/mt24,020 CNY/mt23,930 CNY/mt23,970 CNY/mt+40 CNY/mt+0.17%
2026-10-2223,880 CNY/mt23,980 CNY/mt23,830 CNY/mt23,930 CNY/mt+100 CNY/mt+0.42%
2026-10-2123,780 CNY/mt23,880 CNY/mt23,770 CNY/mt23,830 CNY/mt+60 CNY/mt+0.25%
2026-10-2023,720 CNY/mt23,820 CNY/mt23,910 CNY/mt23,770 CNY/mt-140 CNY/mt-0.59%
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm LME