Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá nhôm Nam Hải

Giá phôi nhôm Lĩnh Thông Nam Hải (Phật Sơn) cung cấp giá trung bình nhôm Nam Hải, biểu đồ xu hướng và dữ liệu giá lịch sử, cập nhật lúc 10:30 - 10:35 sáng vào các ngày giao dịch.

Giá mới nhất
23,900
-120-0.50%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥23.90
CNY/kg
Mỗi Pound
¥10.84
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.7365
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03
Chia sẻ:
Giá cao nhất
23,950
CNY/mt
Giá thấp nhất
23,850
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
24,020
CNY/mt
Giá trung bình
23,900
CNY/mt

Biểu đồ xu hướng giá

đến

Giá trung bình

Giá trung bình 3 ngày
23,980
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
23,864
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
23,418.33
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
23,701.89
CNY/mt

Dữ liệu giá lịch sử

đến
NgàyGiá thấpGiá caoTrung bình kỳ trướcGiá trung bìnhThay đổiThay đổi%
2026-08-0323,850 CNY/mt23,950 CNY/mt24,020 CNY/mt23,900 CNY/mt-120 CNY/mt-0.50%
2026-07-3123,970 CNY/mt24,070 CNY/mt24,020 CNY/mt24,020 CNY/mt+- CNY/mt+0.00%
2026-07-3023,970 CNY/mt24,070 CNY/mt23,820 CNY/mt24,020 CNY/mt+200 CNY/mt+0.84%
2026-07-2923,770 CNY/mt23,870 CNY/mt23,560 CNY/mt23,820 CNY/mt+260 CNY/mt+1.10%
2026-07-2823,510 CNY/mt23,610 CNY/mt23,540 CNY/mt23,560 CNY/mt+20 CNY/mt+0.08%
2026-07-2723,490 CNY/mt23,590 CNY/mt23,540 CNY/mt23,540 CNY/mt+- CNY/mt+0.00%
2026-07-2423,490 CNY/mt23,590 CNY/mt23,620 CNY/mt23,540 CNY/mt-80 CNY/mt-0.34%
2026-07-2323,570 CNY/mt23,670 CNY/mt23,550 CNY/mt23,620 CNY/mt+70 CNY/mt+0.30%
2026-07-2223,500 CNY/mt23,600 CNY/mt23,400 CNY/mt23,550 CNY/mt+150 CNY/mt+0.64%
2026-07-2123,350 CNY/mt23,450 CNY/mt23,470 CNY/mt23,400 CNY/mt-70 CNY/mt-0.30%
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm LME