Giá nhôm SME
Thông tin giá nhôm SME hôm nay và biểu đồ giá lịch sử được cập nhật lúc 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.
Giá mới nhất
23,870
+10+0.04%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥23.87
CNY/kg
Mỗi Pound
¥10.83
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.7647
Cập nhật lần cuối: 2026-06-18
Chia sẻ:
Giá cao nhất
23,890
CNY/mt
Giá thấp nhất
23,850
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
23,860
CNY/mt
Giá trung bình
23,870
CNY/mt
Biểu đồ xu hướng giá
đến
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào dưới đây?
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và có mức giá cạnh tranh
Giá trung bình
Giá trung bình 3 ngày
23,843.33
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
23,956
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
24,190.67
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
22,946.17
CNY/mt
Dữ liệu giá lịch sử
đến
| Ngày | Giá thấp | Giá cao | Giá trung bình hôm qua | Giá trung bình | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 23,850 CNY/mt | 23,890 CNY/mt | 23,860 CNY/mt | 23,870 CNY/mt | +10 CNY/mt | +0.04% |
| 2026-06-17 | 23,840 CNY/mt | 23,880 CNY/mt | 23,800 CNY/mt | 23,860 CNY/mt | +60 CNY/mt | +0.25% |
| 2026-06-16 | 23,780 CNY/mt | 23,820 CNY/mt | 24,120 CNY/mt | 23,800 CNY/mt | -320 CNY/mt | -1.33% |
| 2026-06-15 | 24,100 CNY/mt | 24,140 CNY/mt | 24,130 CNY/mt | 24,120 CNY/mt | -10 CNY/mt | -0.04% |
| 2026-06-12 | 24,110 CNY/mt | 24,150 CNY/mt | 23,970 CNY/mt | 24,130 CNY/mt | +160 CNY/mt | +0.67% |
| 2026-06-11 | 23,950 CNY/mt | 23,990 CNY/mt | 23,770 CNY/mt | 23,970 CNY/mt | +200 CNY/mt | +0.84% |
| 2026-06-09 | 23,870 CNY/mt | 23,910 CNY/mt | 23,990 CNY/mt | 23,890 CNY/mt | -100 CNY/mt | -0.42% |
| 2026-06-08 | 23,970 CNY/mt | 24,010 CNY/mt | 24,190 CNY/mt | 23,990 CNY/mt | -200 CNY/mt | -0.83% |
| 2026-06-05 | 24,170 CNY/mt | 24,210 CNY/mt | 24,200 CNY/mt | 24,190 CNY/mt | -10 CNY/mt | -0.04% |
| 2026-06-04 | 24,180 CNY/mt | 24,220 CNY/mt | 24,440 CNY/mt | 24,200 CNY/mt | -240 CNY/mt | -0.98% |
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...
Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm SME













