Giá nhôm SME
Thông tin giá nhôm SME hôm nay và biểu đồ giá lịch sử được cập nhật lúc 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.
Giá mới nhất
24,520
+140+0.57%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥24.52
CNY/kg
Mỗi Pound
¥11.12
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.8225
Cập nhật lần cuối: 2026-05-06
Chia sẻ:
Giá cao nhất
24,540
CNY/mt
Giá thấp nhất
24,500
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
24,380
CNY/mt
Giá trung bình
24,520
CNY/mt
Biểu đồ xu hướng giá
đến
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào dưới đây?
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và có mức giá cạnh tranh
Giá trung bình
Giá trung bình 3 ngày
24,460
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
24,530
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
24,485.33
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
22,356
CNY/mt
Dữ liệu giá lịch sử
đến
| Ngày | Giá thấp | Giá cao | Giá trung bình hôm qua | Giá trung bình | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 24,500 CNY/mt | 24,540 CNY/mt | 24,380 CNY/mt | 24,520 CNY/mt | +140 CNY/mt | +0.57% |
| 2026-04-30 | 24,360 CNY/mt | 24,400 CNY/mt | 24,480 CNY/mt | 24,380 CNY/mt | -100 CNY/mt | -0.41% |
| 2026-04-29 | 24,460 CNY/mt | 24,500 CNY/mt | 24,470 CNY/mt | 24,480 CNY/mt | +10 CNY/mt | +0.04% |
| 2026-04-28 | 24,450 CNY/mt | 24,490 CNY/mt | 24,800 CNY/mt | 24,470 CNY/mt | -330 CNY/mt | -1.33% |
| 2026-04-27 | 24,780 CNY/mt | 24,820 CNY/mt | 24,750 CNY/mt | 24,800 CNY/mt | +50 CNY/mt | +0.20% |
| 2026-04-24 | 24,730 CNY/mt | 24,770 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | 24,750 CNY/mt | -10 CNY/mt | -0.04% |
| 2026-04-23 | 24,740 CNY/mt | 24,780 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | +- CNY/mt | +0.00% |
| 2026-04-22 | 24,740 CNY/mt | 24,780 CNY/mt | 24,670 CNY/mt | 24,760 CNY/mt | +90 CNY/mt | +0.36% |
| 2026-04-21 | 24,650 CNY/mt | 24,690 CNY/mt | 24,900 CNY/mt | 24,670 CNY/mt | -230 CNY/mt | -0.92% |
| 2026-04-20 | 24,880 CNY/mt | 24,920 CNY/mt | 25,150 CNY/mt | 24,900 CNY/mt | -250 CNY/mt | -0.99% |
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...
Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm SME













