Giá nhôm SME
Thông tin giá nhôm SME hôm nay và biểu đồ giá lịch sử được cập nhật lúc 10:30 - 10:35 sáng theo Giờ chuẩn Trung Quốc vào các ngày giao dịch.
Giá mới nhất
23,710
+230+0.98%
CNY/mt
Mỗi Kilogram
¥23.71
CNY/kg
Mỗi Pound
¥10.75
CNY/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.7365
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04
Chia sẻ:
Giá cao nhất
23,730
CNY/mt
Giá thấp nhất
23,690
CNY/mt
Giá trung bình hôm qua
23,480
CNY/mt
Giá trung bình
23,710
CNY/mt
Biểu đồ xu hướng giá
đến
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào dưới đây?
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và có mức giá cạnh tranh
Giá trung bình
Giá trung bình 3 ngày
23,603.33
CNY/mt
Giá trung bình 5 ngày
23,564
CNY/mt
Giá trung bình 30 ngày
23,204.67
CNY/mt
Giá trung bình 180 ngày
23,331.67
CNY/mt
Dữ liệu giá lịch sử
đến
| Ngày | Giá thấp | Giá cao | Giá trung bình hôm qua | Giá trung bình | Thay đổi | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 23,690 CNY/mt | 23,730 CNY/mt | 23,480 CNY/mt | 23,710 CNY/mt | +230 CNY/mt | +0.98% |
| 2026-08-03 | 23,460 CNY/mt | 23,500 CNY/mt | 23,620 CNY/mt | 23,480 CNY/mt | -140 CNY/mt | -0.59% |
| 2026-07-31 | 23,600 CNY/mt | 23,640 CNY/mt | 23,620 CNY/mt | 23,620 CNY/mt | +- CNY/mt | +0.00% |
| 2026-07-30 | 23,600 CNY/mt | 23,640 CNY/mt | 23,390 CNY/mt | 23,620 CNY/mt | +230 CNY/mt | +0.98% |
| 2026-07-29 | 23,370 CNY/mt | 23,410 CNY/mt | 23,190 CNY/mt | 23,390 CNY/mt | +200 CNY/mt | +0.86% |
| 2026-07-28 | 23,170 CNY/mt | 23,210 CNY/mt | 23,200 CNY/mt | 23,190 CNY/mt | -10 CNY/mt | -0.04% |
| 2026-07-27 | 23,180 CNY/mt | 23,220 CNY/mt | 23,190 CNY/mt | 23,200 CNY/mt | +10 CNY/mt | +0.04% |
| 2026-07-24 | 23,170 CNY/mt | 23,210 CNY/mt | 23,250 CNY/mt | 23,190 CNY/mt | -60 CNY/mt | -0.26% |
| 2026-07-23 | 23,230 CNY/mt | 23,270 CNY/mt | 23,160 CNY/mt | 23,250 CNY/mt | +90 CNY/mt | +0.39% |
| 2026-07-22 | 23,140 CNY/mt | 23,180 CNY/mt | 23,070 CNY/mt | 23,160 CNY/mt | +90 CNY/mt | +0.39% |
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...
Các câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm SME













