Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá nhôm LME

Nền tảng phân tích chuyên nghiệp về giá nhôm của Sàn giao dịch kim loại London, cung cấp giá hôm nay, biểu đồ xu hướng và dữ liệu lịch sử

Giá mới nhất
3,397.5
+4+0.12%
USD/mt
Mỗi Kilogram
$3.40
USD/kg
Mỗi Pound
$1.54
USD/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.7647
Cập nhật lần cuối: 2026-06-19
Chia sẻ:
Giá mở cửa
3,409
USD/mt
Giá đóng cửa
3,397.5
USD/mt
Giá thấp nhất
3,386
USD/mt
Giá cao nhất
3,409.5
USD/mt
Giá trung bình
3,397.75
USD/mt

Biểu đồ xu hướng giá

đến

Giá trung bình

Giá trung bình 3 ngày
3,405.17
USD/mt
Giá trung bình 5 ngày
3,397.9
USD/mt
Giá trung bình 30 ngày
3,581
USD/mt
Giá trung bình 180 ngày
3,185.63
USD/mt

Dữ liệu giá lịch sử

đến
NgàyGiá thấpGiá caoGiá trung bìnhGiá mở cửaGiá đóng cửaThay đổiThay đổi %
2026-06-193,386 USD/mt3,409.5 USD/mt3,397.75 USD/mt3,409 USD/mt3,397.5 USD/mt+4 USD/mt+0.12%
2026-06-183,369 USD/mt3,421 USD/mt3,395 USD/mt3,397 USD/mt3,393.5 USD/mt-31 USD/mt-0.91%
2026-06-173,389 USD/mt3,433 USD/mt3,411 USD/mt3,391 USD/mt3,424.5 USD/mt+33.5 USD/mt+0.99%
2026-06-163,334 USD/mt3,400 USD/mt3,367 USD/mt3,400 USD/mt3,391 USD/mt+8 USD/mt+0.24%
2026-06-153,357 USD/mt3,560 USD/mt3,458.5 USD/mt3,536 USD/mt3,383 USD/mt-160 USD/mt-4.52%
2026-06-123,498.5 USD/mt3,550 USD/mt3,524.25 USD/mt3,529.5 USD/mt3,543 USD/mt+18.5 USD/mt+0.52%
2026-06-113,468.5 USD/mt3,537 USD/mt3,502.75 USD/mt3,480 USD/mt3,524.5 USD/mt+30.5 USD/mt+0.87%
2026-06-103,461 USD/mt3,544 USD/mt3,502.5 USD/mt3,538.5 USD/mt3,494 USD/mt-38.5 USD/mt-1.09%
2026-06-093,512 USD/mt3,621 USD/mt3,566.5 USD/mt3,598.5 USD/mt3,532.5 USD/mt-75 USD/mt-2.08%
2026-06-083,578 USD/mt3,616 USD/mt3,597 USD/mt3,602 USD/mt3,607.5 USD/mt+4 USD/mt+0.11%
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm LME