Chào mừng! Hãy tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần mang giày! Xem ngay

Giá nhôm LME

Nền tảng phân tích chuyên nghiệp về giá nhôm của Sàn giao dịch kim loại London, cung cấp giá hôm nay, biểu đồ xu hướng và dữ liệu lịch sử

Giá mới nhất
3,097
+34.5+1.13%
USD/mt
Mỗi Kilogram
$3.10
USD/kg
Mỗi Pound
$1.40
USD/lb
Tỷ giá USD/CNY: 6.6368
Cập nhật lần cuối: 2026-11-02
Chia sẻ:
Giá mở cửa
3,066
USD/mt
Giá đóng cửa
3,097
USD/mt
Giá thấp nhất
3,037.5
USD/mt
Giá cao nhất
3,097.5
USD/mt
Giá trung bình
3,067.5
USD/mt

Biểu đồ xu hướng giá

đến

Giá trung bình

Giá trung bình 3 ngày
3,075.83
USD/mt
Giá trung bình 5 ngày
3,081.1
USD/mt
Giá trung bình 30 ngày
3,100.65
USD/mt
Giá trung bình 180 ngày
3,311.8
USD/mt

Dữ liệu giá lịch sử

đến
NgàyGiá thấpGiá caoGiá trung bìnhGiá mở cửaGiá đóng cửaThay đổiThay đổi %
2026-11-023,037.5 USD/mt3,097.5 USD/mt3,067.5 USD/mt3,066 USD/mt3,097 USD/mt+34.5 USD/mt+1.13%
2026-10-303,056.5 USD/mt3,094.5 USD/mt3,075.5 USD/mt3,066 USD/mt3,062.5 USD/mt-5.5 USD/mt-0.18%
2026-10-293,043.5 USD/mt3,086 USD/mt3,064.75 USD/mt3,075 USD/mt3,068 USD/mt-13 USD/mt-0.42%
2026-10-283,054 USD/mt3,110.5 USD/mt3,082.25 USD/mt3,093 USD/mt3,081 USD/mt-16 USD/mt-0.52%
2026-10-273,023.5 USD/mt3,105 USD/mt3,064.25 USD/mt3,038 USD/mt3,097 USD/mt+59 USD/mt+1.94%
2026-10-263,022.5 USD/mt3,057.5 USD/mt3,040 USD/mt3,039 USD/mt3,038 USD/mt-2.5 USD/mt-0.08%
2026-10-232,991 USD/mt3,046.5 USD/mt3,018.75 USD/mt3,005 USD/mt3,040.5 USD/mt+34.5 USD/mt+1.15%
2026-10-222,992 USD/mt3,044 USD/mt3,018 USD/mt3,029.5 USD/mt3,006 USD/mt-21 USD/mt-0.69%
2026-10-213,005 USD/mt3,046.5 USD/mt3,025.75 USD/mt3,023.5 USD/mt3,027 USD/mt+- USD/mt+0.00%
2026-10-202,984 USD/mt3,035.5 USD/mt3,009.75 USD/mt3,031.5 USD/mt3,027 USD/mt-7 USD/mt-0.23%
Đang hiển thị 1 đến 10 trong tổng số 180 bản ghi
...

Các câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi thường gặp về giá nhôm LME