Chào mừng! Tham quan ảo nhà máy của chúng tôi – không cần giày! Đi thôi

Blog

Sơn tĩnh điện dạng bột

Sơn tĩnh điện dạng bột là gì?

Sơn tĩnh điện dạng bột là một phương pháp phủ bề mặt sử dụng điện tích tĩnh điện để hút các hạt rắn mang điện tích vào bề mặt phôi. Từ những năm 1960, quy trình phun sơn bột tĩnh điện đã được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Sơn tĩnh điện dạng bột

Quy trình này bao gồm chuẩn bị bột, tích điện, phun, bám dính lên phôi và sau đó sấy cứng theo yêu cầu. So với sơn ướt, công nghệ này đảm bảo chất lượng lớp phủ, khả năng chống ăn mòn, bảo vệ môi trường, mang lại lớp phủ hiệu quả và đồng đều.

Nguyên lý của sơn tĩnh điện dạng bột là gì?

Nguyên lý của phun sơn bột tĩnh điện là sử dụng nguyên lý trường tĩnh điện điện áp cao. Cốc dẫn hướng bằng kim loại ở đầu súng phun được kết nối với điện tích âm điện áp cao, và phôi cần sơn được nối đất để tạo thành điện cực dương, từ đó tạo ra một trường tĩnh điện cực mạnh giữa súng phun và phôi.

Nguyên lý của sơn tĩnh điện dạng bột

Quy trình sơn tĩnh điện bằng điện tích diễn ra như thế nào?

Trong quá trình phun sơn bột tĩnh điện, các hạt bột cần được tích điện. Khi các hạt bột đã được tích điện, chúng sẽ bị hút về phía phôi, tức là bề mặt cần được sơn.

Vậy điện tích đóng vai trò gì trong quá trình này?

Trước hết, phun tĩnh điện có thể sử dụng điện tích dương hoặc âm, tùy thuộc vào nhu cầu của bạn. Đồng thời, vật bạn cần sơn có thể mang điện tích trái dấu để hút lượng bột đã được tích điện. Điều này rất hợp lý - các cực trái dấu thì hút nhau.

Quy trình phun sơn bột tĩnh điện

Quy trình phun

Hãy chuẩn bị sẵn súng phun và găng tay, chúng ta cùng bắt đầu phun sơn bột tĩnh điện nào!

  1. Chuẩn bị bột: Trộn bột rắn với không khí hoặc khí khác để dẫn truyền.
  2. Tiền xử lý phôi: Tăng cường độ bám dính giữa phôi và lớp phủ.
  3. Tích điện: Cấp điện tích cho các hạt bột bằng ma sát hoặc điện trường.
  4. Phun: Sử dụng súng phun để hướng lượng bột đã tích điện vào phôi.
  5. Bám dính: Bột đã tích điện bị hút vào bề mặt phôi và bao phủ đồng đều.
  6. Đóng rắn: Tùy theo yêu cầu, bột được làm chảy hoặc nung cứng để tạo thành lớp phủ cuối cùng.

Quy trình sơn tĩnh điện

Tiền xử lý vật liệu kim loại

Trước khi phun bột, thông thường cần phải tiến hành tiền xử lý phôi để tăng cường độ bám dính giữa phôi và lớp phủ.

Quá trình tiền xử lý của sơn tĩnh điện thường bao gồm các bước như loại bỏ rỉ sét, tẩy dầu mỡ, phốt phát hóa hóa học hoặc thụ động hóa.

Vật liệu Điều kiện thông thường Tình trạng rỉ sét bề mặt
Thép và sắt Tẩy dầu mỡ, làm sạch, phốt phát hóa Phun cát, phốt phát hóa
Thép mạ kẽm nhúng nóng, đồng đỏ, đồng thau Tẩy dầu mỡ, làm sạch cặn muối Phốt phát hóa/cromat hóa, phun cát
Nhôm (tiêu chuẩn) Tẩy dầu mỡ, làm sạch Cromat hóa
Nhôm (sản phẩm đùn) Cromat hóa Cromat hóa
Magiê (tiêu chuẩn) Tẩy dầu mỡ, làm sạch Cromat hóa
Magiê (sản phẩm magiê đùn, đúc) Cromat hóa Cromat hóa
Tôn mạ kẽm điện, thép mạ kẽm điện Tẩy dầu mỡ, làm sạch Tẩy dầu mỡ, làm sạch, phốt phát hóa, cromat hóa

Lỗi sơn tĩnh điện và tiền xử lý

Hầu hết các lỗi của sơn tĩnh điện như lẫn dị vật, vết bẩn, phai màu, vệt dầu, lỗ kim, v.v., đều bắt nguồn từ sự sơ suất trong khâu tiền xử lý, chẳng hạn như tẩy dầu mỡ không sạch, tẩy rỉ sét không triệt để hoặc phốt phát hóa không đúng cách. Để giải quyết những vấn đề này, các biện pháp sau được khuyến nghị:

  • Tiền xử lý kỹ lưỡng: Đảm bảo toàn bộ dầu mỡ, rỉ sét và các tạp chất khác được loại bỏ hoàn toàn trước khi sơn.
  • Phốt phát hóa đúng cách: Kiểm soát lượng màng phốt phát bám dính và đảm bảo sấy khô hoàn toàn sau khi tiền xử lý.
  • Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra thiết bị và quy trình tiền xử lý để đảm bảo chúng hoạt động theo đúng yêu cầu.
  • Đào tạo và giám sát: Đào tạo bài bản cho người vận hành và giám sát họ tuân thủ đúng quy trình tiền xử lý.

Dây chuyền sản xuất sơn tĩnh điện

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả của phun tĩnh điện

Ngoài quy trình phun, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của lớp phủ trong quy trình phun sơn bột tĩnh điện còn liên quan đến chính bản thân sơn bột.

Kích thước hạt bột

Sự thay đổi về kích thước hạt sẽ ảnh hưởng đến độ trơn chảy, khả năng bám dính, xu hướng bị thổi bay, tắc nghẽn súng phun và độ dày màng sơn của bột.

  • Độ trơn chảy: Khi kích thước hạt giảm, độ chảy dần dần kém đi.
  • Khả năng phủ: Việc phủ sơn chuyển từ khó sang dễ khi kích thước hạt giảm.
  • Xu hướng thổi bay: Xu hướng bị bay hơi chuyển từ khó sang dễ khi kích thước hạt giảm.
  • Tắc nghẽn súng phun: Trạng thái từ trơn tru chuyển sang tắc nghẽn khi kích thước hạt giảm.
  • Độ dày màng: Độ dày màng sơn chuyển từ dày sang mỏng khi kích thước hạt giảm.

Tóm tắt: Việc chọn đúng kích thước hạt phù hợp để cân bằng các đặc điểm xung đột này là cực kỳ quan trọng.

Độ dẫn điện của sơn bột

Phạm vi độ dẫn điện tối ưu của sơn bột là 10¹⁰–10¹⁴ Ω·cm. Giữ điện trở suất thể tích trong phạm vi này sẽ đảm bảo hiệu suất thi công tốt và đạt được độ dày lớp phủ chuẩn.

  • Dưới 10⁹ Ω·cm: Dễ dàng giải phóng điện tích, hạt bột dễ bị rơi rụng.
  • 10¹⁰–10¹⁴ Ω·cm: Có được hiệu suất thi công tốt và thu được lớp phủ dày dặn.
  • Trên 10¹⁵ Ω·cm: Điện tích của hạt khó giải phóng, điện tích bị tích tụ trên bề mặt phôi và không thể tạo được lớp phủ dày.

Khoảng cách phun

Sự thay đổi về khoảng cách phun ảnh hưởng đến cường độ điện trường, từ đó tác động đến độ dày màng sơn và hiệu suất lắng đọng bột. Khi khoảng cách phun là 250 mm, hiệu suất lắng đọng đạt mức cao nhất.

  • 250 mm: Hiệu suất lắng đọng 100%.
  • 300 mm: Hiệu suất lắng đọng 91%.
  • 400 mm: Hiệu suất lắng đọng 56%.

Điện áp phun

Tăng điện áp phun làm tăng lượng bột bám dính, nhưng tốc độ gia tăng lượng bám dính sẽ giảm xuống khi điện áp vượt quá 90 kV. Khuyến cáo nên kiểm soát điện áp phun trong khoảng 60–90 kV để cân bằng giữa lượng bột bám dính và độ dày màng sơn, đồng thời tránh hiện tượng phóng điện đánh thủng.

  • Độ dày màng: Khi điện áp tăng, tốc độ tăng trưởng độ dày màng ban đầu cũng tăng lên, nhưng theo thời gian, tác động của điện áp lên độ dày màng sẽ giảm dần.
  • Khoảng cách phun: Khi khoảng cách phun tăng, tác động của điện áp lên độ dày màng sơn sẽ giảm đi.
  • Rủi ro: Điện áp quá cao (trên 90 kV) có thể gây đánh thủng lớp bột, làm giảm chất lượng sơn.

Áp suất cấp khí

Tăng áp suất cấp khí của bộ nạp bột sẽ dẫn đến suy giảm hiệu suất lắng đọng. Mức áp suất cấp khí thấp hơn (4, 9 Pa) có thể duy trì được hiệu suất lắng đọng cao hơn.

  • 4, 9 Pa: Hiệu suất lắng đọng 100%.
  • 6, 89 Pa: Hiệu suất lắng đọng 97%.
  • 9, 8 Pa: Hiệu suất lắng đọng 90%.
  • 14, 7 Pa: Hiệu suất lắng đọng 88%.
  • 19, 6 Pa: Hiệu suất lắng đọng 84%.

Phun sơn lỏng tĩnh điện và sơn bột tĩnh điện

Phun sơn bột có những ưu điểm rõ rệt về tính thân thiện với môi trường, độ bền bỉ, hiệu suất sơn phủ, độ an toàn và chất lượng ngoại quan, đặc biệt phù hợp cho các quy trình sơn công nghiệp quy mô lớn, yêu cầu khắt khe.

Phun sơn dạng lỏng (sơn ướt) có lợi thế về tính linh hoạt, dải vật liệu ứng dụng đa dạng, sự tiện lợi trong bảo trì và vốn đầu tư ban đầu, phù hợp với nhu cầu sơn quy mô nhỏ, đa chủng loại.

Phun sơn lỏng tĩnh điện và sơn bột tĩnh điện

Tính thân thiện với môi trường

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Ưu điểm: Sơn bột không chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) và ít gây tác động đến môi trường.
  • Nhược điểm: Nếu hệ thống thu hồi bột không hoàn hảo, nó có thể tạo ra tình trạng ô nhiễm bụi mịn.

Phun sơn lỏng

  • Nhược điểm: Sơn dạng lỏng thường chứa nhiều VOC, gây tác động lớn hơn đến môi trường và sức khỏe con người.
  • Ưu điểm: Một số loại sơn (như sơn gốc nước) có hàm lượng VOC thấp hơn, nhưng hiệu suất tổng thể của chúng có thể không tốt bằng sơn bột.

Độ bền và khả năng bám dính

Sơn tĩnh điện dạng bột

Sơn bột có khả năng chống mài mòn, kháng hóa chất và độ bám dính tuyệt vời, rất phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tính năng cao.

Phun sơn lỏng

  • Nhược điểm: Sơn dạng lỏng thường không có khả năng chống mài mòn và bám dính tốt bằng sơn bột, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt.
  • Ưu điểm: Một số loại sơn chuyên dụng có thể mang lại độ kháng hóa chất tốt, nhưng giá thành thường đắt hơn.

Độ dày và tính đồng đều của lớp phủ

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Ưu điểm: Phun tĩnh điện có thể tạo ra lớp phủ đồng đều hơn và giảm thiểu lỗi trên bề mặt sơn.
  • Nhược điểm: Nếu lớp sơn quá dày có thể gây ra hiện tượng chảy xệ hoặc hiệu ứng da cam, nhưng điều này hoàn toàn có thể tránh được bằng cách kiểm soát các thông số phun.

Phun sơn lỏng

  • Nhược điểm: Rất khó để kiểm soát độ dày chính xác và bề mặt dễ bị lồi lõm, sinh ra lỗi.
  • Ưu điểm: Có thể đạt được lớp sơn dày hơn thông qua nhiều lần phun và sấy khô, nhưng việc này sẽ mất nhiều thời gian hơn.

Hiệu suất phủ và chi phí

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Ưu điểm: Tỷ lệ thu hồi bột cao, giảm đáng kể sự lãng phí nguyên liệu và chi phí thấp hơn nếu tính về lâu dài.
  • Nhược điểm: Đầu tư thiết bị ban đầu lớn, đòi hỏi phải có buồng phun và buồng sấy khô chuyên dụng.

Phun sơn lỏng

  • Ưu điểm: Chi phí đầu tư ban đầu thấp, thiết bị tương đối đơn giản.
  • Nhược điểm: Chi phí nguyên liệu sơn lỏng cao, cùng với đó là chi phí lớn trong việc xử lý và tái chế lượng sơn thừa.

Tốc độ sơn và tính linh hoạt

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Nhược điểm: Quá trình phun và đóng rắn phải mất một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt đối với các phôi lớn hoặc có hình dạng phức tạp.
  • Ưu điểm: Khi dây chuyền đã được thiết lập xong, có thể tiến hành phun nhanh trên hàng loạt phôi, rất phù hợp cho sản xuất quy mô lớn.

Phun sơn lỏng

  • Ưu điểm: Tốc độ phun cực nhanh, phù hợp cho các nhu cầu cần sơn cấp tốc.
  • Nhược điểm: Thời gian chờ sơn khô quá lâu, gây ảnh hưởng đến năng suất sản xuất.

An toàn và sức khỏe

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Ưu điểm: Không chứa dung môi, làm giảm đáng kể nguy cơ cháy nổ, ít ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của người vận hành.
  • Nhược điểm: Việc hít phải các hạt bột vẫn có thể gây hại cho sức khỏe, yêu cầu sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp chuyên dụng.

Phun sơn lỏng

  • Nhược điểm: Có chứa dung môi, tiềm ẩn nguy cơ hỏa hoạn và nổ, đồng thời tác động lớn hơn đến sức khỏe của công nhân.
  • Ưu điểm: Sử dụng hệ thống thông gió và các biện pháp bảo hộ thích hợp có thể giảm rủi ro, nhưng rủi ro tổng thể vẫn cao hơn so với phun sơn bột.

Màu sắc và ngoại quan

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Ưu điểm: Đạt được độ bóng cao cùng sự đồng đều về màu sắc tuyệt hảo, chất lượng ngoại quan rất cao.
  • Nhược điểm: Việc thay đổi màu sắc yêu cầu phải làm sạch vô cùng kỹ lưỡng thiết bị phun, nên quy trình này đặc biệt phù hợp để sản xuất đơn màu quy mô lớn.

Phun sơn lỏng

  • Ưu điểm: Đổi màu rất dễ dàng, phù hợp cho kiểu sản xuất đa màu sắc với khối lượng nhỏ.
  • Nhược điểm: Sự đồng đều về màu sắc và độ bóng có thể không sánh bằng so với phun sơn bột tĩnh điện.

Vật liệu áp dụng

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Ưu điểm: Áp dụng được cho nhiều vật liệu kim loại và phi kim loại khác nhau, đặc biệt là các vật liệu dẫn điện.
  • Nhược điểm: Vật liệu không dẫn điện đòi hỏi phải trải qua xử lý đặc biệt để có thể mang điện tích tĩnh điện.

Phun sơn lỏng

  • Ưu điểm: Phù hợp với gần như tất cả các loại vật liệu, bao gồm cả vật liệu phi kim loại và vật liệu xốp.
  • Nhược điểm: Một số loại vật liệu có thể cần thêm sơn lót hoặc các phương pháp xử lý bề mặt để đảm bảo độ bám dính.

Sửa chữa và sơn lại

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Nhược điểm: Việc sửa chữa hay sơn dặm lại khá phức tạp và thường phải phun lại toàn bộ bề mặt bộ phận.
  • Ưu điểm: Khi lớp sơn đã hoàn tất quá trình đóng rắn, màng sơn cực kỳ cứng cáp và bền bỉ, làm giảm hẳn nhu cầu phải sửa chữa.

Phun sơn lỏng

  • Ưu điểm: Việc sửa chữa hay phủ sơn lại diễn ra tương đối dễ dàng, và có thể tiến hành sửa chữa cục bộ tại một điểm.
  • Nhược điểm: Để sơn lại thường cần thực hiện thao tác bóc lớp sơn cũ, việc này làm tăng thêm khối lượng công việc.

Thiết bị và bảo trì

Sơn tĩnh điện dạng bột

  • Ưu điểm: Việc bảo trì thiết bị khá đơn giản, chủ yếu chỉ là vệ sinh súng phun và hệ thống thu hồi bột.
  • Nhược điểm: Hệ thống điện tĩnh cần được hiệu chuẩn và duy tu thường xuyên để đảm bảo hiệu suất vận hành tốt.

Phun sơn lỏng

Hệ thống thiết bị tương đối đơn giản và cực kỳ dễ dàng bảo trì bảo dưỡng.

Phạm vi áp dụng

  • Phun sơn bột tĩnh điện‌: Phù hợp cho dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn, nhất là với các phôi có hình dáng phức tạp, nhiều góc cạnh và kích thước siêu lớn, chẳng hạn như ngành ô tô, thiết bị điện gia dụng, nội thất, v.v.
  • Phun sơn lỏng‌: Phù hợp cho sản xuất hàng loạt nhỏ, nhiều chủng loại và một số thao tác làm thủ công, bảo trì, như trang trí nội thất nhà cửa, sửa chữa ô tô, sáng tác nghệ thuật, v.v.

Thành phần sơn

Tôi đã giới thiệu cụ thể về thành phần của hệ thống sơn phun bột tĩnh điện trong bài viết sơn nhôm tốt nhất. Lớp phủ bột tĩnh điện thường bao gồm các loại nhựa, bột màu, chất đóng rắn, phụ gia, v.v. Dựa trên dòng nhựa chính được sử dụng, lớp phủ này có thể được gọi là sơn tĩnh điện hệ polyester, sơn tĩnh điện hệ epoxy.

Lớp sơn dạng lỏng thường bao gồm sơn acrylic, sơn epoxy dạng lỏng, sơn polyester (PE), sơn dạng gốc nước, sơn PVDF (Fluorocarbon).

Sơn điện ly (E-Coating) so với sơn tĩnh điện dạng bột

Sơn điện ly (Electrophoretic coating hay E-Coating), còn gọi là sơn lắng đọng điện, là một phương pháp làm lắng đọng các hạt sơn mang điện tích lên bề mặt của vật liệu dẫn điện thông qua tác động của điện trường.

Sơn điện ly so với sơn tĩnh điện dạng bột

Hình thức sơn

  • Sơn điện ly: Sử dụng hệ sơn dạng lỏng gốc nước, và các hạt sơn được phân tán và tích điện bên trong bồn nước.
  • Phun sơn bột: Sử dụng hệ bột sơn khô, các hạt bột sau đó được tích điện và gắn lên bề mặt phôi thông qua tác dụng tĩnh điện.

Quy trình sơn

  • Sơn điện ly: Phôi được nhúng ngập vào bể dung dịch sơn có tích điện, và các hạt sơn dần dần lắng đọng trên bề mặt phôi nhờ vào tác động của điện trường.
  • Phun sơn bột: Sơn dạng bột khô được đẩy qua súng phun tĩnh điện để bắn vào phôi đã nối đất, các hạt sơn bột bám dính chắc chắn vào bề mặt phôi dưới tác dụng của điện trường.

Đặc điểm màng sơn

  • Sơn điện ly: Màng sơn cực kỳ đồng đều, mỏng và có thể len lỏi vào từng kẽ hở, ngóc ngách lồi lõm của phôi tạo thành một lớp chống gỉ dày đặc, liền mạch.
  • Sơn bột: Có thể điều khiển linh hoạt độ dày màng sơn tạo ra bề mặt mịn và bóng bẩy, nhưng khả năng sơn phủ tại các góc khuất, hình dáng siêu phức tạp thì hơi kém hơn một chút so với sơn điện ly.

Phạm vi ứng dụng

  • Sơn điện ly: Cực kỳ thích hợp cho các sản phẩm kim loại, đặc biệt phôi có kết cấu hình học rắc rối như khung gầm xe hơi, vỏ các thiết bị điện máy gia dụng.
  • Sơn bột: Sử dụng linh hoạt cho đa dạng vật liệu kim loại lẫn phi kim, và được áp dụng cực kỳ rộng rãi trong lĩnh vực sản xuất nội thất, máy móc, xây dựng kiến trúc, v.v.

Bảo vệ môi trường

  • Sơn điện ly: Tỷ lệ khai thác sơn cao, hệ thống xử lý nước thải đi kèm khá đơn giản, nhưng bản thân sơn vẫn còn chứa một tỷ lệ cực nhỏ dung môi hữu cơ.
  • Sơn bột: Hầu như không có chút dung môi nào, có tỷ lệ tái chế bột dư siêu cao, được đánh giá là phương pháp xanh và thân thiện với môi trường hơn cả.

Chi phí

  • Sơn điện ly: Cần số vốn đầu tư ban đầu khổng lồ, tuy vậy chi phí vận hành cho sản lượng lớn trong thời gian dài lại cực thấp.
  • Sơn bột: Mức đầu tư ban đầu thấp hơn hẳn, nhưng phí vận hành cho bảo dưỡng máy móc, tiêu hao nhiên liệu (điện, khí nén) lại nhỉnh hơn đôi chút.

Sơn tĩnh điện dạng bột so với sơn bột thông thường

Mới nghe qua, hai thuật ngữ này tưởng chừng là một, nhưng khi xem xét sâu hơn bạn sẽ thấy có điểm khác biệt rõ ràng.

Trước tiên, sơn bột là danh từ chung chỉ kỹ thuật phủ bề mặt bằng cách sử dụng vật liệu sơn bột ở trạng thái khô đắp lên vật thể cần phủ, sau đó gia nhiệt làm nóng chảy để tạo nên một lớp màng liên kết chặt chẽ.

Vậy yếu tố tĩnh điện đóng vai trò gì? Cụm từ "tĩnh điện" diễn tả sự tham gia của một loại điện tích. Trong phương pháp phun sơn bột tĩnh điện, các hạt bột bay ra từ súng được tích sẵn điện tích, còn vật phẩm cần phủ thì được nối đất.

Trái lại, phun sơn bột truyền thống không sử dụng công nghệ tạo tĩnh điện, hoặc có thể ứng dụng theo các kiểu phi tĩnh điện. Điều đó có nghĩa là việc lưu giữ lớp bột trên mặt phôi phụ thuộc vào những cơ chế khác, ví dụ thông qua sức nóng để làm chảy bột dính ngay khi vừa chạm vào bề mặt (phủ bột nhúng nóng/tầng sôi), thay vì nhờ sức hút từ trường.

Sơn tĩnh điện dạng bột so với sơn lăn

Sơn lăn (Roller coating) là một công nghệ sử dụng con lăn quay dạng hình trụ để bôi hoặc phủ một cách đồng đều lớp sơn ở dạng lỏng lên bề mặt sản phẩm.

Sơn tĩnh điện dạng bột so với sơn lăn

Phương pháp sơn

  • Sơn tĩnh điện dạng bột: Ứng dụng các hạt bột khô đã được tích điện để bắn vào một vật thể đã được đấu nối tiếp đất thông qua trường tĩnh điện.
  • Sơn lăn: Lợi dụng chuyển động quay của một con lăn lớn để áp lớp sơn lỏng trực tiếp lên trên bề mặt vật cần phủ.

Đặc điểm màng sơn

  • Sơn tĩnh điện dạng bột: Màng sơn mịn đều và bám dính cực kỳ mạnh mẽ, rất lý tưởng để phủ cho những chi tiết có tạo hình phức tạp, lồi lõm nhiều chiều.
  • Sơn lăn: Độ dày lớp phủ hoàn toàn được làm chủ một cách chính xác, tuy nhiên có thể không được mịn đều như lúc phun bột tĩnh điện, phù hợp tối ưu đối với các vật thể phẳng, dẹt.

Tình huống áp dụng

  • Sơn tĩnh điện dạng bột: Rất thông dụng trong sản xuất công nghiệp yêu cầu tính thẩm mỹ, độ bền cao và phải phủ lên nhiều kết cấu hình dạng phức tạp, như đồ nội thất bằng thép, thiết bị gia dụng, chi tiết khung vỏ xe.
  • Sơn lăn: Thích hợp nhất cho quy trình sản xuất liên tục, sản lượng cực lớn ở các vật liệu dạng cuộn hoặc tấm dẹt phẳng, ví dụ sản xuất tôn cuộn mạ màu trong xây dựng, các tấm ván nội thất...

Bảo vệ môi trường

  • Sơn tĩnh điện dạng bột: Gần như 100% không phát thải dung môi hữu cơ, bột sơn dư có khả năng đem tái sử dụng, do đó đây là quy trình xanh và thân thiện vượt trội.
  • Sơn lăn: Cần sử dụng dòng sơn lỏng nên bắt buộc thường có dung môi, tạo ra tác động ở mức độ nhất định tới môi trường xung quanh cũng như sức khỏe của người trực tiếp thao tác.

Những điểm chính của phun sơn bột tĩnh điện

Khoảng cách giữa súng phun và phôi

Khoảng cách nằm giữa phôi và đầu vòi phun súng cần giữ ổn định trong dải từ 150-300mm. Nếu cự ly này quá sát, rất dễ dẫn đến hiện tượng chập điện (đoản mạch), gây ra vết cháy hoặc điểm đánh thủng trên lớp sơn màng; trái lại, nếu khoảng cách quá lớn, lực hút không đủ dẫn đến việc rất khó đẩy bột dính chặt vào bề mặt phôi.

Khoảng cách giữa súng phun và phôi

Góc và sự chuyển động của súng phun

Súng phun và bề mặt chi tiết phôi phải luôn được duy trì ở góc vuông, cần tuyệt đối tránh việc đưa súng quét theo đường vòng cung. Tốc độ di chuyển tay vung súng cần giữ nhịp nhàng, đều đặn, nếu không sẽ tác động trực tiếp tới chất lượng phun sau cùng, sinh ra lỗi lãng phí sơn, sơn không đều, hoặc tạo ra lỗi mặt sơn "da cam" kém thẩm mỹ.

Góc và sự chuyển động của súng phun

Kiểm soát áp suất không khí

Trường hợp áp suất luồng khí nén quá lớn, nó sẽ vô tình bù trừ triệt tiêu đi từ tính tĩnh điện, dẫn tới hậu quả là mảng bột vừa chạm lên phôi ngay lập tức bị gió thổi ngược ra ngoài, làm cho tỷ lệ bám dính rất kém; ở chiều ngược lại nếu khí nén quá yếu, lại tạo ra rắc rối như tán sương bột tồi, bột ra bị nghẹt, không đủ lượng. Nhìn chung, áp suất cung cấp khí nén phải luôn được giữ ở mốc cố định khoảng từ 0, 4MPa-0, 7MPa.

Bảo trì súng phun

Làm sạch súng phun

Phải tiến hành tháo lắp định kỳ súng phun để dọn dẹp thật sạch tàn dư bột và mảng vón cục kẹt lại bên trong, ngăn chặn tình trạng tắc đường ống cản trở hiệu suất vận hành của việc phun. Bạn hoàn toàn có thể sử dụng hợp chất tẩy rửa chuyên biệt kết hợp xịt khí nén đẩy thật mạnh để làm thông thoáng đường khí.

Bảo trì súng phun

Kiểm tra độ mài mòn của các bộ phận

Dành thời gian rà soát kỹ lưỡng xem đầu vòi phun, bộ vòng phân tán, điện cực kim tĩnh điện và các thành phần khác cấu tạo nên thân súng phun có chịu sự hao mòn hay không. Một khi phát hiện mài mòn, chúng buộc phải được thay thế khẩn trương để duy trì hoạt động ổn định của súng phun lẫn chất lượng màng phủ hoàn thiện.

Bảo trì hệ thống cấp bột

Giữ cho thùng cấp bột luôn vận hành sôi đều tơi xốp, thường trực làm vệ sinh định kỳ ống dẫn bột và bộ phận máy bơm bột để ngăn chặn tắc nghẽn dồn cục. Song song đó, liên tục kiểm tra theo dõi xem chốt cao su làm kín ở cụm máy bơm bột có xảy ra rách, hư hỏng không. Nhanh chóng đổi thay cái mới nếu phát hiện lỗi hư hỏng.

Tại sao nên chọn sơn tĩnh điện dạng bột?

  • Lựa chọn phong phú đa dạng hệ màu sắc, khả năng phối pha màu độ chính xác tuyệt đối
  • Khả năng bám dính cũng như tuổi thọ, độ bền siêu đẳng
  • Màng sơn phẳng phiu, đồng nhất
  • Tốc độ thao tác và hiệu suất che phủ cao
  • Độ dày màng phủ siêu việt, trải dài từ ngưỡng 20µm cho tới 200 µm
  • Cam kết tiêu chuẩn thân thiện môi trường sinh thái và sự an toàn
  • Chi phí vận hành siêu kinh tế
Hãy Liên Hệ Với Chúng Tôi

Cần báo giá, hỗ trợ kỹ thuật hay giải pháp tùy chỉnh? Chúng tôi luôn sẵn sàng.

  • Thông số kỹ thuật sản phẩm và tư vấn chuyên môn
  • Mẫu miễn phí và báo giá nhanh chóng
  • Điều khoản thanh toán linh hoạt và bảo đảm thương mại
  • Đóng gói tùy chỉnh và giải pháp logistics
Liên Hệ Trực Tiếp: Địa Chỉ Văn Phòng:
Room 3611, Block A, Yonghe Longzihu Plaza, Zhengdong New District, Zhengzhou, Henan, China.

Gửi Yêu Cầu Cho Chúng Tôi

Điền vào biểu mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ.

Mã QR WeChat