Cuộn nhôm máng xối
Cuộn nhôm sơn sẵn chất lượng cao dành cho máng xối liền mạch. Hợp kim 3003 & 3105 với các lớp phủ PE, HDPE và PVDF. Khổ rộng tùy chỉnh từ 5" đến 15" với hơn 40 màu sắc.
Hiệu suất vượt trội cho máng xối liền mạch
Chúng tôi sử dụng hợp kim nhôm-mangan 3003 và 3105 chất lượng cao để sản xuất cuộn nhôm máng xối. Sản phẩm có khả năng uốn cong tuyệt vời không bị nứt, chống gỉ sét vượt trội và bền bỉ cho mọi công trình.
- Hợp kim 3003, 3105 nhôm (hợp kim mn)
- Trạng thái H24, H26, H44, H46
- Độ dày .027" / .032" (tùy chỉnh: .0118" - .0394")
- Khổ rộng 5", 6", 11,75", 15" (tùy chỉnh: 3,94"-59")
- Trọng lượng cuộn 500 lbs - 2000 lbs
Quy trình sản xuất tiên tiến đảm bảo cuộn nhôm phẳng đều tuyệt đối.
Cuộn nhôm máng xối được sử dụng ở đâu?
Cuộn nhôm sơn sẵn của chúng tôi được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống thoát nước mưa cho công trình dân dụng và thương mại.
Máng xối nhà ở liền mạch
Máng xối kiểu K kích thước 5" và 6" dành cho nhà riêng, nhà phố và các công trình dân dụng.
- Máng xối kiểu K
- Máng xối bán nguyệt
Công trình thương mại
Máng xối lớn cho tòa nhà thương mại, nhà kho và cơ sở công nghiệp.
- Máng xối hộp
- Thoát nước công nghiệp
Hệ thống chắn rác máng xối
Tương thích với tất cả các hệ thống bảo vệ máng xối và tấm chắn lá phổ biến.
- Lưới chắn
- Tấm cong ngược
Cách chọn cuộn nhôm máng xối phù hợp
Việc chọn cuộn nhôm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu công trình, điều kiện khí hậu và ngân sách của bạn. Dưới đây là hướng dẫn nhanh giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất.
Xác định khổ rộng
5" cho nhà ở tiêu chuẩn, 6" cho mái lớn hoặc khu vực mưa nhiều. Công trình thương mại có thể cần khổ 11,75" hoặc rộng hơn.
Chọn độ dày
.027 gauge cho hầu hết công trình dân dụng. .032 gauge cho khu vực tuyết dày, băng giá hoặc công trình thương mại.
Chọn lớp phủ
PE cho dự án tiết kiệm, HDPE cho hiệu suất cân bằng, PVDF cho vùng ven biển hoặc môi trường khắc nghiệt.
Phối màu phù hợp
Lựa chọn từ hơn 40 màu tiêu chuẩn hoặc yêu cầu phối màu tùy chỉnh để hài hòa với ngoại thất tòa nhà.
Bảng gợi ý nhanh
| Loại công trình | Đề xuất |
|---|---|
| Nhà ở tiêu chuẩn | 5" / .027 / HDPE |
| Nhà lớn / Mưa nhiều | 6" / .027 / HDPE |
| Vùng tuyết / băng | 6" / .032 / PVDF |
| Khu vực ven biển | 5-6" / .032 / PVDF |
| Thương mại / Công nghiệp | 11,75"+ / .032 / PVDF |
| Dự án tiết kiệm | 5" / .027 / PE |
So sánh lớp phủ PE, HDPE và PVDF
Loại lớp phủ quyết định khả năng giữ màu, chống thời tiết và tuổi thọ. Hãy chọn loại phù hợp cho công trình của bạn.
Lớp phủ PE
Tiết kiệmLớp phủ polyester tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng thông thường và vùng khí hậu ôn hòa.
- Độ dày 16-25 μm
- Tuổi thọ 6-8 năm
- Chống tia UV Tiêu chuẩn
- Phù hợp nhất Nội thất / Ôn hòa
✓ Chi phí thấp nhất
Lớp phủ HDPE
Polyester độ bền cao với khả năng chống UV vượt trội. Lựa chọn tối ưu cho hầu hết công trình.
- Độ dày 20-25 μm
- Tuổi thọ 10 năm
- Chống tia UV Tốt
- Phù hợp nhất Đa dụng
★ Khuyến nghị cho nhà ở dân dụng
Lớp phủ PVDF
Cao cấpLớp phủ fluorocarbon cho độ bền tối đa trong môi trường khắc nghiệt.
- Độ dày 25+ μm
- Tuổi thọ 15-20 năm
- Chống tia UV Xuất sắc
- Phù hợp nhất Ven biển / Khắc nghiệt
✓ Giữ màu tốt nhất
Chưa biết chọn lớp phủ nào? HDPE là lựa chọn tối ưu cho 90% công trình nhà ở.
So sánh hợp kim nhôm 3003 và 3105
Cả hai hợp kim đều có khả năng tạo hình và chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp cho sản xuất cuộn nhôm máng xối.
Nhôm 3003
Lựa chọn phổ biến nhất
- Cứng hơn nhôm nguyên chất 20%
- Gia công dễ dàng
- Chống ăn mòn tốt
- Hàm lượng Mn: 1,0-1,5%
Nhôm 3105
Khả năng tạo hình vượt trội
- Độ bền cao hơn 3003
- Tạo hình tốt hơn (có thêm Mg)
- Bám sơn tuyệt vời
- Hàm lượng Mg: 0,2-0,8%
Xem chi tiết thành phần hóa học và cơ tính
| Hợp kim | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Zn | Al |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3003 | 0,6 | 0,7 | 0,05-0,2 | 1,0-1,5 | - | 0,1 | Còn lại |
| 3105 | 0,6 | 0,7 | 0,3 | 0,3-0,8 | 0,2-0,8 | 0,4 | Còn lại |
* Để nhận bảng cơ tính đầy đủ theo từng trạng thái gia công, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Bảng màu cuộn nhôm máng xối
Chọn từ bộ sưu tập màu phong phú hoặc yêu cầu phối màu theo mã RAL/Pantone.
Nâu musket
Trắng
Đen
Xám than
Hạnh nhân
Ngà
Nâu hạt dẻ
Nâu đất sét
Đồng
Xám đậm
Xanh cổ điển
Xanh thái bình dương
Xanh rừng
Nâu hoàng gia
Đỏ scotch
Đỏ burgundy
Bạc
Xám ngọc trai
Cát
Đồng penny
Còn hơn 20 màu khác • Hỗ trợ phối màu theo yêu cầu
Yêu cầu mẫu màuCuộn nhôm máng xối sẵn hàng giao ngay
Các màu và kích thước phổ biến luôn có sẵn để giao hàng nhanh chóng
Cuộn nhôm trắng 5"
Dày .027 • hợp kim 3003
Cuộn nhôm trắng 5"
Dày .027 • hợp kim 3003
Cuộn nhôm đen 6"
Dày .027 • hợp kim 3003
Cuộn nhôm đen 6"
Dày .032 • hợp kim 3105
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp các thắc mắc phổ biến về cuộn nhôm máng xối, thông số kỹ thuật và quy trình đặt hàng.