Nhôm 1060 là gì?
Nhôm 1060 thuộc dòng nhôm nguyên chất thương mại 1000 series, có hàm lượng nhôm tối thiểu là 99,6%. Đây là hợp kim không thể xử lý nhiệt, chỉ có thể tăng cường độ cứng thông qua quá trình gia công nguội (làm cứng bằng biến dạng).
Được biết đến với độ tinh khiết cực cao, nhôm 1060 có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn vượt trội và dễ định hình. Mặc dù có độ bền cơ học tương đối thấp so với nhôm hợp kim, nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng không chịu lực, trọng lượng nhẹ và các thiết bị điện đòi hỏi khả năng dẫn điện và định hình tối đa.
Ưu điểm cốt lõi
- ✓ Độ dẫn điện cao: ~55% IACS, là sự lựa chọn kinh tế cho truyền tải điện và thanh cái.
- ✓ Độ dẫn nhiệt: 234 W/m·K, hoàn hảo cho bộ tản nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt.
- ✓ Chống ăn mòn: Tự nhiên hình thành lớp oxit bảo vệ vững chắc, tuyệt vời trong môi trường ẩm/hóa chất.
- ✓ Định hình xuất sắc: Trạng thái "O" cho phép dập sâu và vuốt định hình cực tốt.
Thông số kỹ thuật sản phẩm 1060 tiêu chuẩn của Worthwill
Là một nhà sản xuất hàng đầu, Worthwill cung cấp các sản phẩm nhôm 1060 tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh toàn bộ về kích thước, trạng thái và xử lý bề mặt để đáp ứng nhu cầu dự án cụ thể của bạn.
Tấm/hợp kim tấm nhôm 1060
- Độ dày: 0,1 - 500 mm
- Chiều rộng: 20 - 2640 mm
- Chiều dài: Lên đến 10.000 mm
- Trạng thái: O, H14, H24, v.v.
Cuộn/dải nhôm 1060
- Độ dày: 0,1 - 500 mm
- Chiều rộng: 10 - 2650 mm
- ID/OD: Tùy chỉnh
- Trạng thái: O, H18, H24, v.v.
Đĩa/vòng tròn nhôm 1060
- Độ dày: 0,36 - 5 mm
- Đường kính: 120 - 1000 mm
- Trạng thái: O, H12, H14
- Sử dụng: Dụng cụ nấu ăn, biển báo
Tính chất vật lý của nhôm 1060
Thành phần hóa học của nhôm 1060 (Tối đa % wt)
| Nguyên tố | Al | Si | Fe | Cu | Mn | Mg | Zn | Ti | V |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàm lượng (%) | ≥ 99,60 | ≤ 0,25 | ≤ 0,35 | ≤ 0,05 | ≤ 0,03 | ≤ 0,03 | ≤ 0,05 | ≤ 0,03 | ≤ 0,05 |
Tính chất cơ học của nhôm 1060
Các tính chất cơ học của nhôm 1060 thay đổi đáng kể tùy thuộc vào trạng thái nhiệt (mức độ gia công nguội hoặc ủ).
| Trạng thái | Độ bền kéo (MPa) | Độ bền chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Đặc điểm gia công |
|---|---|---|---|---|
| O (Ủ mềm) | 60 - 95 | 15 - 35 | 25 - 40 | Tính dẻo tối đa, lý tưởng cho dập sâu & vuốt. |
| H12 (Cứng 1/4) | 75 - 110 | 50 - 70 | 10 - 15 | Gia công nguội nhẹ, dễ định hình. |
| H14 (Cứng 1/2) | 85 - 120 | 70 - 90 | 6 - 12 | Trạng thái tiêu chuẩn đa dụng. |
| H16 (Cứng 3/4) | 95 - 130 | 80 - 100 | 4 - 8 | Độ cứng cao hơn cho tấm ốp kiến trúc. |
| H18 (Cứng hoàn toàn) | 110 - 160 | 100 - 140 | 3 - 5 | Độ bền cao nhất, tính dẻo thấp nhất. |
| H24 (Bán cứng) | 90 - 125 | 70 - 95 | 5 - 10 | Làm cứng bằng biến dạng & ủ một phần. |
Khả năng gia công & Công nghệ xử lý
- 1 Cắt gọt: Khả năng gia công kém ở trạng thái mềm (O) vì dễ bị bết. Nó được cải thiện đáng kể ở các trạng thái cứng hơn (H16, H18). Sử dụng dụng cụ cắt cacbua sắc bén và bôi trơn nhiều.
- 2 Định hình: 1060 có khả năng gia công nóng và nguội đặc biệt tốt. Đây là vật liệu hàng đầu cho các hoạt động vuốt, dập sâu và uốn cong phức tạp.
- 3 Hàn: Dễ hàn bằng các phương pháp thương mại tiêu chuẩn (TIG, MIG). Khuyên dùng dây hàn nhôm 1060 hoặc 1100. Hàn khí cũng có thể thực hiện được.
- 4 Xử lý nhiệt: 1060 không thể làm cứng bằng xử lý nhiệt. Làm mềm (ủ) được thực hiện ở khoảng 343°C (650°F) sau đó làm mát bằng không khí để giảm ứng suất gia công nguội.
Xử lý bề mặt và sản phẩm liên quan
Mặt gương
Bề mặt phản chiếu cao, lý tưởng cho trang trí nội thất, chóa đèn chiếu sáng và tấm thu năng lượng mặt trời.
Nhôm nhám và dập nổi
Có sẵn hoa văn dập nổi stucco hoặc nhám 5 gân. Dùng làm sàn chống trượt, lót tủ đông và thùng xe tải.
Phủ màu
Tấm phủ PE/PVDF có khả năng chịu thời tiết tuyệt vời cho mặt tiền tòa nhà, mái che và biển quảng cáo.
Sẵn sàng giao hàng: Danh sách tồn kho nhôm 1060
Dưới đây là một phần danh sách hàng có sẵn để giao ngay. Bạn không thấy kích thước mình cần? Chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt và xẻ cuộn theo yêu cầu!
| Vật liệu / Loại | Trạng thái | Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm phẳng 1060 | O / H14 | 2,0 | 1200 | 2400 | Báo giá |
| Tấm phẳng 1060 | O / H14 | 2,5 | 1250 | 2500 | Báo giá |
| Tấm phẳng 1060 | O / H14 | 2,5 | 1000 | 2000 | Báo giá |
| Tấm cán nóng 1060 | H112 | 8,0 | 1500 | 3000 | Báo giá |
| Tấm cán nóng 1060 | H112 | 12,0 | 1500 | 3000 | Báo giá |
| Tấm dập nổi 1060 | H14 | 1,25 | 1000 | 2000 | Báo giá |
| Tấm dập nổi 1060 | H14 | 3,5 | 1000 | 2000 | Báo giá |
Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt bởi Worthwill
Chất lượng là nền tảng trong sản xuất của chúng tôi. Chúng tôi đảm bảo mọi lô nhôm 1060 đều đáp ứng các dung sai thương mại và quốc tế nghiêm ngặt:
- ✓ Kiểm tra quang phổ: Thành phần hóa học được xác minh (Al ≥99,6%) trước khi đúc phôi.
- ✓ Kiểm tra bề mặt: Hệ thống kiểm tra quang học tự động đảm bảo không có vết dầu, gỉ trắng hoặc vết xước. Các cạnh được mài nhẵn.
- ✓ Chứng nhận: Cơ sở đạt chứng nhận ISO 9001. Cung cấp Giấy chứng nhận thử nghiệm (MTC). Hỗ trợ kiểm tra từ bên thứ ba như SGS/BV.
Tại sao chọn Worthwill làm nhà cung cấp của bạn?
Hợp tác với người dẫn đầu ngành. Chúng tôi kết hợp năng lực sản xuất khổng lồ với kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để cung cấp các sản phẩm nhôm cao cấp trên toàn thế giới.
Không qua trung gian. Chúng tôi vận hành các nhà máy cán của riêng mình, mang đến cho bạn mức giá cạnh tranh nhất toàn cầu.
Tồn kho khổng lồ các kích thước tiêu chuẩn có nghĩa là chúng tôi có thể giao các đơn hàng gấp trong 3-7 ngày làm việc.
Cho dù bạn cần một đơn hàng số lượng lớn hay một lô tùy chỉnh nhỏ, chúng tôi đều đáp ứng thông số kỹ thuật chính xác của bạn.